Stats
Rumble

Rumble

Star level:
Stats
Games:
195k
Play rate:
0.70
Avg. place:
4.47
Top 4:
49.5%
Win:
14.4%
Star level distribution
1
4.18%
6.05
2
50.9%
4.99
3
44.8%
3.74
4
0.14%
2.94
Placement distribution
1
14.4%
2
11.8%
3
11.4%
4
11.9%
5
12.6%
6
13.0%
7
12.9%
8
12.0%
Item count distribution
0
66.0%
4.55
1
12.7%
4.44
2
5.62%
4.69
3
15.7%
4.08
Thú Tượng Thạch Giáp
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Lửa
Găng Đạo Tặc
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng
Quyền Trượng Thiên Thần
Trái Tim Kiên Định
Găng Bảo Thạch
Diệt Khổng Lồ
Nỏ Sét
Giáp Vai Nguyệt Thần
Lời Thề Hộ Vệ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Hoàng Gia
Trượng Hư Vô
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Dũng Sĩ
Vương Miện Chiến Thuật
Bùa Đỏ
Móng Vuốt Sterak
Ấn Demacia
Chùy Đoản Côn
Huyết Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Freljord
Bàn Tay Công Lý
Giáp Đại Hãn
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn Piltover
Ấn Ixtal
Ấn Cảnh Vệ
Quỷ Thư Morello
Khiên Darkin
Ấn Pháp Sư
7.44%
4.42
4.40
50.4%
14.3%
Vương Miện Hoàng GiaGiáp Máu WarmogMũ Thích Nghi
6.48%
4.36
4.02
58.7%
16.4%
Chùy Đoản CônCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
5.89%
4.41
4.34
51.3%
15.5%
Giáp Máu WarmogGiáp Vai Nguyệt ThầnVuốt Rồng
5.32%
4.44
4.29
52.9%
15.3%
5.04%
4.46
4.49
48.9%
12.9%
Giáp Máu WarmogMũ Thích NghiVuốt Rồng
4.53%
4.42
4.39
50.8%
13.6%
Vuốt RồngMũ Thích NghiTrái Tim Kiên Định
4.11%
4.35
4.19
54.3%
16.0%
Giáp Máu WarmogVuốt RồngGiáp Vai Nguyệt Thần
4.05%
4.47
4.43
50.0%
14.2%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu WarmogTrái Tim Kiên Định
2.70%
4.28
4.02
59.0%
16.0%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao Guinsoo
2.35%
4.40
4.20
54.6%
15.4%
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
2.08%
4.35
4.00
59.3%
16.2%
Kiếm Súng HextechCuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy Rabadon
1.64%
4.26
3.78
63.1%
19.3%
Kiếm Súng HextechCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
1.53%
4.40
4.03
57.5%
17.0%
Vuốt RồngGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
1.45%
4.43
4.17
54.1%
15.6%
Vuốt RồngÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
1.14%
4.39
4.02
57.7%
16.6%
Vuốt RồngGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
1.00%
4.29
3.59
65.7%
21.9%
Găng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên ThầnCuồng Đao Guinsoo
0.88%
4.36
3.94
59.7%
17.8%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
0.73%
4.46
4.00
59.3%
17.2%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
0.50%
4.50
3.87
61.0%
18.9%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.43%
4.32
3.68
64.3%
20.8%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
0.41%
4.58
4.37
51.3%
14.4%
0.41%
4.43
3.76
62.7%
20.9%

Strong Against

Units
Twisted FateJhinTristanaGangplankNeeko
Tryndamere
Traits
773333553344

Weak Against

Units
Jinx
Gwen
ViYasuoAhriShen
Traits
667766661166
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.