Stats
Ryze

Ryze

Star level:
Stats
Games:
281k
Play rate:
0.26
Avg. place:
3.91
Top 4:
60.6%
Win:
18.6%
Star level distribution
1
45.4%
5.07
2
54.5%
2.94
3
0.05%
1.08
Placement distribution
1
18.6%
2
16.3%
3
13.7%
4
11.9%
5
11.0%
6
10.8%
7
10.3%
8
7.35%
Item count distribution
0
5.76%
4.51
1
7.98%
4.75
2
11.2%
4.88
3
75.1%
3.62
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Nanh Nashor
Bùa Xanh
Mũ Thích Nghi
Quyền Trượng Thiên Thần
Kiếm Súng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Chùy Đoản Côn
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Thuật Sĩ
Găng Đạo Tặc
Ấn Viễn Kích
Men Rượu Thuyền Trưởng
Vương Miện Chiến Thuật
Bàn Tay Công Lý
Ấn Nhiễu Loạn
Chất Nổ Chợ Đen
Dao Tử Sĩ
Ấn Ionia
Áo Choàng Thủy Ngân
Lõi Bình Minh
Kiếm Sát Mệnh
Ấn Pháp Sư
Ấn Yordle
Vô Cực Kiếm
Ấn Chinh Phạt
Đá Hắc Hóa
Ấn Zaun
Ấn Hư Không
Cung Xanh
Áo Choàng Bóng Tối
Trượng Darkin
Khế Ước Vĩnh Hằng
Kiếm Tai Ương
Ấn Cực Tốc
50.9%
3.84
3.84
61.7%
19.6%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônẤn Thuật Sĩ
36.8%
3.85
3.90
60.7%
18.8%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồBùa Xanh
34.9%
3.79
3.68
64.9%
21.2%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônGăng Bảo Thạch
21.4%
3.78
3.67
65.1%
21.8%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồGăng Bảo Thạch
16.7%
3.80
3.76
63.5%
20.1%
Diệt Khổng LồMũ Thích NghiKiếm Súng Hextech
9.73%
3.82
3.65
66.0%
20.0%
Găng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên ThầnKiếm Súng Hextech
9.46%
3.82
3.72
64.6%
19.0%
Diệt Khổng LồGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
8.28%
3.81
3.60
67.0%
20.4%
Bùa XanhMũ Thích NghiGăng Bảo Thạch
8.12%
3.84
3.73
64.5%
19.5%
Bùa ĐỏBùa XanhGăng Bảo Thạch
7.76%
3.83
3.60
67.0%
19.8%
Diệt Khổng LồMũ Thích NghiGăng Bảo Thạch
7.50%
3.85
3.80
63.0%
18.1%
Mũ Phù Thủy RabadonNanh NashorGăng Bảo Thạch
7.49%
3.77
3.50
68.1%
23.4%
Kiếm Súng HextechBùa XanhGăng Bảo Thạch
4.99%
3.84
3.63
66.3%
21.3%
Trượng Hư VôNgọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
4.38%
3.95
4.22
54.6%
15.1%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
1.96%
3.84
3.69
64.7%
20.2%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.86%
3.90
4.03
58.9%
15.1%
1.33%
3.84
3.81
62.2%
18.4%
Ngọn Giáo Shojin
1.21%
3.88
4.11
56.5%
13.8%
1.11%
3.91
4.00
59.0%
16.5%
0.97%
4.04
3.97
59.7%
16.4%
0.96%
3.96
3.64
65.9%
20.4%
0.75%
3.76
3.62
65.1%
22.9%

Strong Against

Units
MilioIllaoiLeona
Kobuko & Yuumi
Poppy
Xin Zhao
Traits
551111111111

Weak Against

Units
Tryndamere
Dr. MundoLorisAnivia
Bard
Caitlyn
Traits
555522776633
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.