Stats
Ryze

Ryze

Star level:
Stats
Games:
2.0k
Play rate:
0.20
Avg. place:
3.57
Top 4:
67.0%
Win:
22.0%
Star level distribution
1
49.6%
4.57
2
50.3%
2.58
3
0.05%
1.00
Placement distribution
1
22.0%
2
17.8%
3
15.0%
4
12.2%
5
10.8%
6
9.20%
7
7.64%
8
5.33%
Item count distribution
0
7.99%
3.91
1
9.00%
4.09
2
12.0%
4.57
3
71.0%
3.30
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Nanh Nashor
Mũ Thích Nghi
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Xanh
Kiếm Súng Hextech
Diệt Khổng Lồ
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Đỏ
Chùy Đoản Côn
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Thuật Sĩ
Găng Đạo Tặc
Men Rượu Thuyền Trưởng
Ấn Viễn Kích
Ấn Nhiễu Loạn
Vương Miện Chiến Thuật
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Thủy Ngân
Cung Xanh
Lõi Bình Minh
Chất Nổ Chợ Đen
Ấn Yordle
Ấn Pháp Sư
Dao Tử Sĩ
Ấn Hư Không
Vô Cực Kiếm
Trượng Darkin
Kiếm Tai Ương
Ấn Ionia
Áo Choàng Bóng Tối
Kính Nhắm Thiện Xạ
Đá Hắc Hóa
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Giáp Tay Seeker
Ấn Chinh Phạt
Nanh Nashor Ánh Sáng
47.3%
3.53
3.59
66.5%
22.7%
Ấn Thuật SĩDiệt Khổng LồNgọn Giáo Shojin
35.1%
3.54
3.61
66.0%
21.9%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồBùa Xanh
32.0%
3.49
3.25
71.6%
26.5%
Ấn Thuật SĩChùy Đoản CônDiệt Khổng Lồ
20.3%
3.51
3.42
67.7%
26.1%
Bùa XanhDiệt Khổng LồMũ Phù Thủy Rabadon
16.1%
3.51
3.38
71.7%
24.3%
Bùa XanhNanh NashorMũ Thích Nghi
10.4%
3.52
3.51
69.1%
20.8%
Bùa ĐỏQuyền Trượng Thiên ThầnNanh Nashor
8.65%
3.47
2.94
81.4%
26.2%
Bùa XanhQuỷ Thư MorelloDiệt Khổng Lồ
8.50%
3.56
3.38
72.2%
21.9%
Găng Bảo ThạchQuỷ Thư MorelloNanh Nashor
8.40%
3.49
3.40
69.5%
22.2%
Diệt Khổng LồGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
7.89%
3.58
3.68
69.4%
16.6%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinKiếm Súng Hextech
7.79%
3.49
3.29
74.8%
21.9%
Mũ Thích NghiMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
7.69%
3.51
3.21
75.2%
27.4%
Mũ Thích NghiBùa XanhMũ Phù Thủy Rabadon
5.13%
3.51
3.37
71.6%
21.6%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
4.12%
3.54
4.09
58.5%
12.2%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
3.02%
3.57
3.28
73.3%
30.0%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
2.46%
3.51
3.49
71.4%
18.4%
1.31%
3.53
3.73
69.2%
11.5%
Ngọn Giáo Shojin
1.26%
3.55
3.40
64.0%
32.0%
1.16%
3.54
3.26
78.3%
17.4%
1.01%
3.54
2.75
75.0%
35.0%
0.85%
3.58
4.12
52.9%
17.6%
0.70%
3.54
3.29
64.3%
35.7%

Strong Against

Units
TristanaTwisted FateRumble
Kennen
DravenMalzahar
Traits
333355112211

Weak Against

Units
JinxAnivia
Bard
ApheliosViBel'Veth
Traits
774433111133
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.