Stats
Ryze

Ryze

Star level:
Stats
Games:
139k
Play rate:
0.55
Avg. place:
3.62
Top 4:
65.8%
Win:
21.7%
Star level distribution
1
55.6%
4.48
2
44.3%
2.55
3
0.03%
1.05
Placement distribution
1
21.7%
2
17.3%
3
14.4%
4
12.5%
5
11.0%
6
9.74%
7
8.18%
8
5.25%
Item count distribution
0
10.4%
3.78
1
9.05%
3.78
2
9.55%
4.16
3
71.0%
3.50
Găng Bảo Thạch
Nanh Nashor
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Bùa Xanh
Mũ Thích Nghi
Quyền Trượng Thiên Thần
Kiếm Súng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Găng Đạo Tặc
Ấn Thuật Sĩ
Bàn Tay Công Lý
Lõi Bình Minh
Trượng Darkin
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Nhiễu Loạn
Đá Hắc Hóa
Ấn Pháp Sư
Ấn Chinh Phạt
Kiếm Tai Ương
Bão Tố Luden
Kính Nhắm Thiện Xạ
Men Rượu Thuyền Trưởng
Áo Choàng Thủy Ngân
Khế Ước Vĩnh Hằng
Nanh Nashor Ánh Sáng
Ấn Viễn Kích
Vô Cực Kiếm
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Ấn Ionia
Ấn Demacia
Dao Điện Statikk
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Ấn Noxus
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
50.3%
3.62
3.69
64.0%
22.1%
Cuồng Đao GuinsooẤn Thuật SĩBùa Đỏ
35.6%
3.57
3.63
65.0%
23.3%
Ấn Thuật SĩMũ Phù Thủy RabadonKiếm Súng Hextech
34.1%
3.59
3.65
64.9%
22.1%
Cuồng Đao GuinsooẤn Thuật SĩMũ Phù Thủy Rabadon
20.4%
3.53
3.54
66.8%
23.8%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
10.0%
3.50
3.35
70.3%
26.2%
Kiếm Súng HextechGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
8.57%
3.59
3.47
70.1%
21.0%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchDiệt Khổng Lồ
7.73%
3.56
3.45
69.6%
22.0%
Găng Bảo ThạchKiếm Súng HextechNanh Nashor
7.02%
3.56
3.44
69.6%
21.4%
Găng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy Rabadon
6.87%
3.60
3.52
68.2%
21.8%
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Thích Nghi
6.58%
3.61
3.50
69.2%
20.6%
Bùa XanhNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
4.46%
3.64
3.61
67.2%
20.2%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
4.30%
3.68
3.77
63.7%
17.6%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
3.63%
3.58
3.41
70.5%
23.4%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
3.57%
3.59
3.41
69.9%
25.4%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
2.33%
3.55
3.31
73.1%
21.2%
1.95%
3.72
3.41
69.2%
25.3%
Nanh NashorGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.08%
3.79
3.66
66.4%
17.4%
1.05%
3.60
3.01
76.5%
31.6%
Găng Bảo Thạch
1.03%
3.54
3.13
73.7%
28.6%
Găng Bảo Thạch
0.88%
3.63
3.64
65.4%
18.8%
0.71%
3.68
3.48
68.7%
25.1%
0.69%
3.63
3.13
74.9%
28.1%

Strong Against

Units
LuluRumble
Kobuko & Yuumi
Qiyana
Poppy
Illaoi
Traits
779911221122

Weak Against

Units
Dr. MundoJinxAphelios
Gwen
ViKog'Maw
Traits
553355226611
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.