Stats
Seraphine

Seraphine

Star level:
Stats
Games:
649k
Play rate:
1.64
Avg. place:
4.48
Top 4:
50.7%
Win:
11.2%
Star level distribution
1
37.5%
5.36
2
62.0%
3.97
3
0.43%
1.37
Placement distribution
1
11.2%
2
12.9%
3
13.3%
4
13.3%
5
13.0%
6
12.8%
7
12.3%
8
11.2%
Item count distribution
0
47.6%
4.56
1
18.4%
4.45
2
11.5%
4.58
3
22.5%
4.28
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Nanh Nashor
Bùa Đỏ
Kiếm Súng Hextech
Bùa Xanh
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Mũ Thích Nghi
Găng Đạo Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Chùy Đoản Côn
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Thuật Sĩ
Cung Xanh
Ấn Chinh Phạt
Kiếm Tai Ương
Lõi Bình Minh
Ấn Noxus
Ấn Pháp Sư
Bàn Tay Công Lý
Trượng Darkin
Đá Hắc Hóa
Vô Cực Kiếm
Khế Ước Vĩnh Hằng
Dao Điện Statikk
Ấn Hư Không
Áo Choàng Chiến Thuật
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Zaun
Bão Tố Luden
Kính Nhắm Thiện Xạ
Ấn Ionia
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Viễn Kích
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Xạ Thủ
13.2%
4.51
4.72
45.8%
9.56%
Cuồng Đao GuinsooẤn Thuật SĩBùa Đỏ
12.0%
4.46
4.43
51.4%
12.3%
Chùy Đoản CônMũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao Guinsoo
11.9%
4.44
4.33
53.1%
13.3%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao Guinsoo
8.55%
4.46
4.34
53.1%
12.8%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
8.38%
4.46
4.49
50.6%
11.0%
Chùy Đoản CônMũ Phù Thủy RabadonQuỷ Thư Morello
5.10%
4.48
4.34
53.3%
12.5%
Găng Bảo ThạchBùa XanhMũ Phù Thủy Rabadon
4.86%
4.47
4.34
53.4%
11.6%
Bùa ĐỏMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
4.71%
4.49
4.27
54.8%
13.1%
Mũ Phù Thủy RabadonBùa ĐỏGăng Bảo Thạch
4.26%
4.49
4.16
56.9%
12.9%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchBùa Đỏ
3.83%
4.54
4.41
52.2%
11.5%
Bùa XanhDiệt Khổng LồQuyền Trượng Thiên Thần
3.66%
4.49
4.33
53.7%
11.4%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchBùa Xanh
3.26%
4.48
4.11
58.4%
13.8%
Găng Bảo ThạchNanh NashorTrượng Hư Vô
3.13%
4.47
4.19
56.5%
11.5%
2.82%
4.56
4.74
45.6%
9.51%
Găng Bảo ThạchQuỷ Thư MorelloNgọn Giáo Shojin
1.59%
4.53
4.21
56.8%
12.2%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchNanh Nashor
1.25%
4.48
4.25
54.1%
14.3%
0.93%
4.54
4.69
45.9%
9.63%
Găng Bảo Thạch
0.84%
4.56
4.16
57.9%
12.7%
0.79%
4.47
3.94
60.5%
15.7%
0.74%
4.36
3.52
68.4%
21.0%
0.59%
4.39
3.63
65.4%
21.8%
0.58%
4.58
4.50
47.1%
16.2%

Strong Against

Units
JhinIllaoiMilioLuluRumbleBriar
Traits
118844332233

Weak Against

Units
Aphelios
Tryndamere
LorisCaitlynVi
Orianna
Traits
775522223344
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.