Stats
Seraphine

Seraphine

Star level:
Stats
Games:
706k
Play rate:
1.48
Avg. place:
4.40
Top 4:
52.1%
Win:
11.6%
Star level distribution
1
37.3%
5.32
2
62.2%
3.88
3
0.48%
1.34
Placement distribution
1
11.6%
2
13.5%
3
13.7%
4
13.3%
5
13.0%
6
12.6%
7
11.9%
8
10.4%
Item count distribution
0
48.0%
4.59
1
19.5%
4.31
2
11.3%
4.34
3
21.3%
4.09
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Nanh Nashor
Quỷ Thư Morello
Kiếm Súng Hextech
Bùa Xanh
Bùa Đỏ
Quyền Trượng Thiên Thần
Găng Đạo Tặc
Mũ Thích Nghi
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Chùy Đoản Côn
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Chinh Phạt
Ấn Thuật Sĩ
Kiếm Tai Ương
Cung Xanh
Ấn Noxus
Bàn Tay Công Lý
Lõi Bình Minh
Ấn Pháp Sư
Trượng Darkin
Đá Hắc Hóa
Ấn Hư Không
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Khế Ước Vĩnh Hằng
Dao Điện Statikk
Áo Choàng Chiến Thuật
Bão Tố Luden
Kính Nhắm Thiện Xạ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Ionia
Ấn Zaun
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Viễn Kích
Đao Chớp
12.9%
4.42
4.50
50.1%
11.5%
Ấn Thuật SĩCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
12.3%
4.37
4.25
54.9%
13.7%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônGăng Bảo Thạch
10.8%
4.38
4.21
55.4%
14.2%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
8.30%
4.38
4.36
53.1%
12.4%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonMũ Thích Nghi
7.22%
4.37
4.14
56.9%
14.1%
Nanh NashorGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
5.09%
4.39
4.13
57.6%
13.2%
Găng Bảo ThạchBùa ĐỏMũ Phù Thủy Rabadon
4.69%
4.38
4.04
59.1%
14.3%
Găng Bảo ThạchBùa ĐỏNanh Nashor
4.37%
4.39
4.13
57.3%
14.1%
Mũ Phù Thủy RabadonBùa XanhKiếm Súng Hextech
4.12%
4.37
3.92
62.1%
14.5%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
3.74%
4.35
4.05
59.1%
12.5%
3.66%
4.37
3.91
62.7%
14.3%
Găng Bảo ThạchNanh NashorTrượng Hư Vô
3.57%
4.42
4.08
58.4%
14.0%
Bùa ĐỏGăng Bảo ThạchNanh Nashor
3.51%
4.40
4.07
59.0%
12.9%
Găng Bảo ThạchNanh NashorQuỷ Thư Morello
2.44%
4.47
4.41
51.7%
10.7%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
1.60%
4.41
3.92
62.1%
14.6%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
1.25%
4.40
4.15
55.9%
15.5%
0.92%
4.39
3.93
60.8%
17.5%
0.86%
4.47
4.59
48.4%
10.4%
Găng Bảo Thạch
0.72%
4.29
3.41
70.1%
23.1%
0.65%
4.50
4.02
60.3%
13.0%
0.60%
4.53
4.46
48.3%
16.9%
0.56%
4.47
4.05
59.2%
13.2%

Strong Against

Units
IllaoiTristana
LeBlanc
SionNeekoCho'Gath
Traits
10107711882244

Weak Against

Units
Bard
YasuoAsheViBraum
Poppy
Traits
443344663344
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.