Stats
Seraphine

Seraphine

Star level:
Stats
Games:
19k
Play rate:
2.68
Avg. place:
4.53
Top 4:
49.2%
Win:
11.3%
Star level distribution
1
37.4%
5.51
2
62.2%
3.96
3
0.46%
1.23
Placement distribution
1
11.3%
2
11.9%
3
12.7%
4
13.4%
5
13.5%
6
13.2%
7
12.8%
8
11.2%
Item count distribution
0
35.1%
4.81
1
16.3%
4.88
2
12.4%
4.86
3
36.1%
3.98
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Nanh Nashor
Kiếm Súng Hextech
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Xanh
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Thích Nghi
Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Đạo Tặc
Chùy Đoản Côn
Ấn Thuật Sĩ
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Zaun
Bàn Tay Công Lý
Kiếm Tai Ương
Lõi Bình Minh
Ấn Chinh Phạt
Đá Hắc Hóa
Cung Xanh
Ấn Pháp Sư
Vô Cực Kiếm
Khế Ước Vĩnh Hằng
Trượng Darkin
Áo Choàng Thủy Ngân
Dao Điện Statikk
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn Noxus
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Viễn Kích
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bão Tố Luden
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Cực Tốc
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
21.0%
4.42
4.19
57.5%
10.8%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồChùy Đoản Côn
19.4%
4.45
4.35
52.5%
12.2%
Chùy Đoản CônDiệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
17.1%
4.45
4.28
53.5%
14.3%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồMũ Phù Thủy Rabadon
13.7%
4.43
4.09
59.4%
11.1%
Bùa ĐỏBùa XanhChùy Đoản Côn
12.2%
4.39
4.08
59.7%
10.9%
Diệt Khổng LồTrượng Hư VôBùa Đỏ
12.1%
4.46
4.30
54.0%
14.4%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồBùa Xanh
6.33%
4.49
4.40
51.3%
13.2%
Nanh NashorBùa XanhMũ Phù Thủy Rabadon
6.18%
4.40
3.95
62.1%
14.7%
Bùa XanhNanh NashorBùa Đỏ
6.12%
4.50
4.23
56.1%
14.2%
Diệt Khổng LồMũ Phù Thủy RabadonBùa Đỏ
4.27%
4.48
4.25
56.0%
11.3%
Bùa XanhBùa ĐỏTrượng Hư Vô
3.83%
4.45
4.12
57.6%
13.7%
Găng Bảo ThạchQuỷ Thư MorelloNgọn Giáo Shojin
3.77%
4.54
4.37
52.5%
11.3%
Bùa XanhGăng Bảo ThạchQuỷ Thư Morello
2.52%
4.56
4.59
46.0%
11.8%
Quỷ Thư MorelloGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
2.22%
4.55
4.54
48.6%
9.91%
2.17%
4.55
4.16
56.7%
12.1%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchNanh Nashor
1.84%
4.49
4.27
53.7%
11.4%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchNanh Nashor
1.24%
4.53
4.16
55.9%
14.0%
0.72%
4.57
4.56
51.1%
6.57%
0.59%
4.60
4.71
41.1%
8.04%
0.56%
4.32
3.59
67.0%
17.0%
0.52%
4.48
3.48
73.7%
19.2%
0.52%
4.52
3.81
58.6%
27.3%

Strong Against

Units
Graves
LuluZoeAhriShenRek'Sai
Traits
447755111122

Weak Against

Units
JinxBlitzcrankSonaViKog'Maw
LeBlanc
Traits
443333111111
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.