Stats
Shen

Shen

Star level:
Stats
Games:
11k
登场率:
1.17
平均排名:
4.24
Top 4:
54.4%
Win:
16.3%
Star level distribution
1
15.7%
4.97
2
78.4%
4.09
3
5.92%
4.26
4
0.03%
2.67
Placement distribution
1
16.3%
2
13.6%
3
12.5%
4
12.1%
5
12.0%
6
11.4%
7
11.3%
8
10.8%
Item count distribution
0
93.0%
4.19
1
4.67%
4.71
2
1.22%
5.30
3
1.13%
5.11
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Giáp Vai Nguyệt Thần
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Lời Thề Hộ Vệ
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Mũ Thích Nghi
Trái Tim Kiên Định
Vương Miện Chiến Thuật
Áo Choàng Chiến Thuật
Nỏ Sét
Ấn Piltover
Ấn Ixtal
Móng Vuốt Sterak
Lá Chắn Chiến Thuật
Vương Miện Hoàng Gia
Ấn Freljord
Ấn Cảnh Vệ
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Noxus
Ấn Bilgewater
Ấn Demacia
Huyết Kiếm
Ấn Vệ Quân
Ấn Yordle
Ấn Đồ Tể
Ấn Zaun
Quỷ Thư Morello
Ấn Hư Không
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Pháp Sư
Ngọn Giáo Shojin
Huy Hiệu Lightshield
Bùa Đỏ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quyền Trượng Thiên Thần
1.74%
4.21
4.50
48.3%
10.3%
1.16%
4.25
5.10
38.5%
11.1%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
0.88%
4.26
5.25
35.9%
12.6%
Giáp Vai Nguyệt ThầnThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
0.78%
4.27
5.20
38.5%
9.89%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
0.74%
4.26
5.26
36.8%
10.3%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
0.62%
4.26
5.35
37.5%
5.56%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
0.45%
4.26
5.11
41.5%
7.55%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
0.40%
4.26
5.34
31.9%
8.51%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng GaiÁo Choàng Lửa
0.33%
4.26
5.47
31.6%
5.26%
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
0.24%
4.24
4.96
42.9%
14.3%
Áo Choàng LửaGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
0.23%
4.19
4.63
51.9%
7.41%
Giáp Tâm LinhVuốt RồngÁo Choàng Lửa
0.21%
4.24
4.00
58.3%
12.5%
0.20%
4.24
4.30
60.9%
0.00%
0.20%
4.21
4.43
52.2%
17.4%
Giáp Máu WarmogLời Thề Hộ VệÁo Choàng Gai
0.17%
4.28
5.30
40.0%
5.00%
Giáp Vai Nguyệt Thần
0.15%
4.24
5.24
47.1%
5.88%
Ấn BilgewaterẤn DemaciaÁo Choàng Lửa
0.13%
4.18
4.07
60.0%
20.0%
Áo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
0.13%
4.24
3.53
66.7%
26.7%
0.13%
4.27
4.87
40.0%
6.67%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
0.11%
4.24
4.23
61.5%
23.1%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu Warmog
0.10%
4.24
4.67
33.3%
25.0%
0.09%
4.24
4.64
45.5%
27.3%
Huyết KiếmÁo Choàng Lửa

Strong Against

Units
Graves
Rumble
Kennen
Kobuko & Yuumi
MalzaharBriar
Traits
775533112211

Weak Against

Units
Ashe
Tryndamere
Bard
Yorick
Cho'GathViego
Traits
555577446633
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.