Stats
Shen

Shen

Star level:
Stats
Games:
904k
Play rate:
2.41
Avg. place:
3.89
Top 4:
61.3%
Win:
19.5%
Star level distribution
1
55.7%
4.70
2
44.2%
2.88
3
0.11%
1.05
4
0.00%
1.00
Placement distribution
1
19.5%
2
16.1%
3
13.7%
4
12.0%
5
10.6%
6
10.0%
7
9.70%
8
8.35%
Item count distribution
0
53.3%
4.29
1
25.6%
3.48
2
7.92%
3.58
3
13.2%
3.23
Găng Đạo Tặc
Huyết Kiếm
Ấn Chiêm Tinh
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Bóng Tối
Cuồng Đao Guinsoo
Mũ Thích Nghi
Găng Bảo Thạch
Quyền Năng Khổng Lồ
Lời Thề Hộ Vệ
Diệt Khổng Lồ
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Hoàng Gia
Thú Tượng Thạch Giáp
Móng Vuốt Sterak
Quỷ Thư Morello
Ấn Hành Tinh
Áo Choàng Thủy Ngân
Mũ Phù Thủy Rabadon
Nỏ Sét
Áo Choàng Lửa
Kiếm Súng Hextech
Giáp Tâm Linh
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Chùy Đoản Côn
Vuốt Rồng
Trái Tim Kiên Định
Ấn N.O.V.A.
Nanh Nashor
Áo Choàng Gai
Ấn Tinh Linh Chuông
Dị Thường
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Vô Pháp
Ấn Thách Đấu
Quyền Trượng Thiên Thần
Ấn Tiên Phong
13.1%
3.80
3.23
72.9%
28.4%
4.51%
3.86
3.37
71.5%
23.4%
Mũ Phù Thủy RabadonMóng Vuốt SterakGăng Bảo Thạch
4.41%
3.91
3.27
71.4%
29.0%
Áo Choàng Bóng TốiGăng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
3.32%
3.86
3.17
75.5%
24.6%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
2.76%
3.88
3.39
71.1%
24.1%
Găng Bảo ThạchMóng Vuốt SterakÁo Choàng Thủy Ngân
2.73%
3.90
3.57
67.6%
21.8%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồBàn Tay Công Lý
2.53%
3.85
3.10
77.2%
25.4%
Ấn Chiêm TinhGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
2.31%
3.96
3.62
67.1%
20.3%
Mũ Phù Thủy RabadonDiệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
2.12%
3.89
3.43
70.1%
23.4%
Ấn Chiêm TinhHuyết KiếmÁo Choàng Bóng Tối
2.03%
3.88
3.29
73.3%
23.4%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhMũ Thích Nghi
2.02%
3.90
3.30
73.0%
23.3%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy Ngân
1.95%
3.92
3.41
70.8%
23.0%
Thú Tượng Thạch GiápVuốt RồngGiáp Tâm Linh
1.85%
3.90
3.11
77.0%
25.0%
Giáp Máu WarmogẤn Chiêm TinhLời Thề Hộ Vệ
1.72%
3.96
3.80
63.3%
18.4%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
1.68%
3.91
3.36
71.9%
23.2%
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiBàn Tay Công Lý
1.62%
3.84
3.25
74.2%
24.1%
Trượng Hư VôHuyết KiếmMũ Thích Nghi
1.60%
3.81
3.43
70.2%
22.9%
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiCuồng Đao Guinsoo
1.57%
3.89
3.27
73.1%
26.1%
Diệt Khổng LồÁo Choàng Bóng TốiCuồng Đao Guinsoo
1.49%
3.95
3.51
69.4%
21.4%
Găng Bảo ThạchHuyết KiếmBàn Tay Công Lý
1.34%
3.87
3.22
74.3%
24.8%
Huyết Kiếm
1.33%
3.89
3.52
68.9%
20.9%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
1.31%
3.90
3.25
73.9%
24.3%
Cuồng Đao Guinsoo

Strong Against

Units
VeigarRhaastPantheonJinxTalonGwen
Traits
991133336655

Weak Against

Units
ZoeTeemoBriarCorkiIllaoiSamira
Traits
444411332233
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.