Stats
Shen

Shen

Star level:
Stats
Games:
256k
Play rate:
0.92
Avg. place:
4.59
Top 4:
48.8%
Win:
11.0%
Star level distribution
1
13.3%
5.29
2
69.9%
4.60
3
16.8%
4.02
4
0.08%
2.87
Placement distribution
1
11.0%
2
12.4%
3
12.8%
4
12.5%
5
12.4%
6
12.4%
7
13.0%
8
13.4%
Item count distribution
0
86.1%
4.55
1
7.66%
4.78
2
2.84%
5.04
3
3.45%
4.78
Giáp Tâm Linh
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng
Giáp Vai Nguyệt Thần
Trái Tim Kiên Định
Lời Thề Hộ Vệ
Nỏ Sét
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Chiến Thuật
Vương Miện Hoàng Gia
Móng Vuốt Sterak
Ấn Bilgewater
Ấn Vệ Quân
Ấn Noxus
Ấn Freljord
Áo Choàng Chiến Thuật
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Demacia
Ấn Piltover
Ấn Cảnh Vệ
Ấn Yordle
Ấn Ixtal
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Zaun
Ấn Thuật Sĩ
Giáp Đại Hãn
Ấn Hư Không
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Đồ Tể
Lá Chắn Chiến Thuật
Ấn Pháp Sư
Khiên Darkin
Bàn Tay Công Lý
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Huy Hiệu Lightshield
2.68%
4.59
4.97
41.7%
7.12%
Quyền Năng Khổng LồMóng Vuốt SterakÁo Choàng Lửa
2.63%
4.54
4.55
49.8%
9.18%
2.48%
4.60
5.00
41.0%
7.22%
Móng Vuốt SterakVuốt RồngGiáp Tâm Linh
2.30%
4.59
5.02
40.4%
6.04%
Móng Vuốt SterakGiáp Đại HãnGiáp Máu Warmog
2.12%
4.63
4.99
41.2%
6.78%
Móng Vuốt SterakGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
1.38%
4.58
4.91
43.1%
6.85%
Vuốt RồngGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
1.34%
4.60
4.91
43.0%
7.76%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Gai
0.99%
4.55
4.71
46.5%
8.45%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng LửaÁo Choàng Gai
0.87%
4.57
4.63
47.8%
8.53%
Trái Tim Kiên ĐịnhMũ Thích NghiGiáp Máu Warmog
0.74%
4.53
4.50
50.0%
9.65%
Mũ Thích NghiGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
0.70%
4.47
4.30
54.6%
10.3%
Giáp Máu WarmogLời Thề Hộ VệGiáp Tâm Linh
0.36%
4.51
4.28
56.4%
9.77%
Trái Tim Kiên ĐịnhLời Thề Hộ VệGiáp Máu Warmog
0.30%
4.60
3.98
61.0%
15.1%
0.27%
4.52
4.26
56.6%
9.01%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng Lửa
0.21%
4.78
5.10
38.9%
6.51%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
0.19%
4.96
5.95
23.5%
6.48%
0.18%
4.71
4.81
45.1%
8.23%
0.17%
4.81
5.33
34.4%
8.99%
0.17%
4.82
5.14
37.6%
7.66%
0.17%
4.60
4.43
54.5%
8.92%
0.16%
4.94
5.77
25.1%
4.03%
Quyền Năng Khổng Lồ
0.15%
4.81
5.33
33.6%
3.54%
Huyết KiếmGiáp Tâm Linh

Strong Against

Units
QiyanaNautilusBraum
LeBlanc
Bel'Veth
Tryndamere
Traits
665533882244

Weak Against

Units
EkkoCaitlynVayneApheliosMalzaharYasuo
Traits
661166445511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.