Stats
Shyvana

Shyvana

Star level:
Stats
Games:
383k
Play rate:
1.50
Avg. place:
3.75
Top 4:
63.2%
Win:
21.3%
Star level distribution
1
59.3%
4.49
2
40.7%
2.69
3
0.06%
1.04
Placement distribution
1
21.3%
2
15.8%
3
13.7%
4
12.4%
5
11.2%
6
10.1%
7
8.78%
8
6.65%
Item count distribution
0
50.1%
3.94
1
25.0%
3.60
2
9.71%
3.73
3
15.1%
3.38
Găng Đạo Tặc
Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Bóng Tối
Vô Cực Kiếm
Diệt Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Ấn Noxus
Giáp Tâm Linh
Cung Xanh
Kiếm Tử Thần
Chùy Đoản Côn
Vuốt Rồng
Trái Tim Kiên Định
Kiếm Súng Hextech
Mũ Thích Nghi
Ấn Bilgewater
Lời Thề Hộ Vệ
Áo Choàng Gai
Giáp Vai Nguyệt Thần
Nỏ Sét
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Demacia
Bùa Đỏ
Vương Miện Hoàng Gia
Ấn Zaun
Thịnh Nộ Thủy Quái
Găng Bảo Thạch
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Ấn Yordle
Vương Miện Chiến Thuật
Ngọn Giáo Shojin
Ấn Hư Không
Vũ Khúc Tử Thần
Tam Luyện Kiếm
11.4%
3.65
3.40
69.8%
25.3%
10.9%
3.72
3.72
64.0%
21.3%
Ấn BilgewaterCuồng Đao GuinsooẤn Noxus
7.74%
3.66
3.42
69.8%
24.1%
Vô Cực KiếmCung XanhChùy Đoản Côn
6.74%
3.70
3.64
65.5%
21.8%
Áo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng TốiVô Cực Kiếm
5.45%
3.76
3.68
65.5%
20.3%
Găng Bảo ThạchKiếm Súng HextechKiếm Tử Thần
3.61%
3.75
3.57
66.8%
22.6%
Diệt Khổng LồBàn Tay Công LýVô Cực Kiếm
2.23%
3.79
3.70
64.4%
21.9%
Diệt Khổng LồBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
2.05%
3.78
3.50
68.7%
22.4%
Bàn Tay Công LýÁo Choàng Bóng TốiVô Cực Kiếm
1.89%
3.75
3.47
69.3%
22.5%
Quyền Năng Khổng LồBàn Tay Công LýÁo Choàng Bóng Tối
1.63%
3.75
3.44
69.6%
22.2%
Giáp Máu WarmogVuốt RồngThú Tượng Thạch Giáp
1.43%
3.79
3.34
71.8%
23.6%
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
1.40%
3.81
3.55
68.0%
20.4%
Giáp Tâm LinhGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
1.38%
3.80
3.65
63.0%
26.5%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồMóng Vuốt Sterak
1.36%
3.79
3.37
71.2%
23.1%
Thú Tượng Thạch GiápVuốt RồngGiáp Máu Warmog
1.31%
3.79
3.54
67.2%
22.3%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
1.31%
3.74
3.34
71.2%
25.8%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
1.19%
3.77
3.27
73.4%
24.0%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
1.17%
3.78
3.30
71.6%
25.1%
Áo Choàng GaiGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
1.17%
3.74
3.23
73.9%
24.8%
Móng Vuốt SterakHuyết Kiếm
1.13%
3.76
3.58
66.8%
21.6%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
1.06%
3.75
3.19
74.7%
25.5%
Huyết KiếmMóng Vuốt Sterak
1.01%
4.08
4.04
54.3%
28.7%
Huyết Kiếm

Strong Against

Units
Graves
AniviaTeemo
Kennen
DravenSejuani
Traits
333311111144

Weak Against

Units
LorisJarvan IVViZoeLeonaAhri
Traits
332266661166
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.