Stats
Sona

Sona

Star level:
Stats
Games:
555k
Play rate:
1.23
Avg. place:
4.14
Top 4:
57.0%
Win:
14.4%
Star level distribution
1
51.4%
4.88
2
48.2%
3.37
3
0.32%
1.08
Placement distribution
1
14.4%
2
14.6%
3
14.5%
4
13.6%
5
12.5%
6
11.6%
7
10.6%
8
8.30%
Item count distribution
0
43.0%
4.33
1
16.2%
4.22
2
11.0%
4.30
3
29.8%
3.75
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Quỷ Thư Morello
Bùa Xanh
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Nanh Nashor
Mũ Thích Nghi
Bùa Đỏ
Găng Đạo Tặc
Quyền Trượng Thiên Thần
Kiếm Súng Hextech
Cuồng Đao Guinsoo
Chùy Đoản Côn
Ấn Viễn Chinh
Cảm Quan Cấy Ghép
Kết Nối Drone
Kết Nối Drone
Cảm Quan Cấy Ghép
Ấn Thách Đấu
Ấn Chiêm Tinh
Kính Khóa Mục Tiêu
Ma Trận Mã Độc
Ấn Hắc Tinh
Dị Thường
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Thần Phán
Nguyên Mẫu Rò Rỉ
Hào Quang Của Ahri
Lõi Bình Minh
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Tiên Phong
Bùa Chú Dẫn Đường
Vô Cực Kiếm
Kiếm Tai Ương
Ấn Hành Tinh
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Cung Xanh
16.0%
4.06
3.87
62.7%
15.1%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônGăng Bảo Thạch
13.8%
4.08
3.88
62.5%
15.0%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
11.8%
4.13
4.12
57.6%
14.3%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏMũ Phù Thủy Rabadon
10.9%
4.07
3.90
62.2%
15.0%
Nanh NashorKiếm Súng HextechDiệt Khổng Lồ
7.37%
4.10
3.74
65.5%
16.8%
Nanh NashorBùa ĐỏGăng Bảo Thạch
6.10%
4.11
3.81
64.0%
16.4%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồNanh Nashor
5.83%
4.10
3.97
60.9%
14.2%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
5.19%
4.13
3.96
61.0%
14.3%
Nanh NashorBùa XanhQuỷ Thư Morello
4.39%
4.09
3.54
70.0%
17.1%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinDiệt Khổng Lồ
4.35%
4.11
3.98
61.0%
14.0%
Găng Bảo ThạchBùa XanhDiệt Khổng Lồ
3.83%
4.10
3.86
61.9%
18.6%
3.58%
4.07
3.50
70.2%
17.8%
Ngọn Giáo ShojinMũ Phù Thủy RabadonBùa Xanh
3.49%
4.11
3.87
63.0%
14.6%
Quỷ Thư MorelloGăng Bảo ThạchBùa Xanh
2.92%
4.27
4.78
44.9%
9.36%
Diệt Khổng LồGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
2.80%
4.14
3.98
60.9%
14.0%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
2.42%
4.06
3.02
74.2%
38.0%
Găng Bảo ThạchẤn Thách ĐấuNgọn Giáo Shojin
2.09%
4.06
3.81
63.9%
16.4%
Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
1.95%
4.06
3.78
64.9%
16.4%
Trượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
1.16%
4.14
4.23
56.5%
8.41%
1.14%
4.08
4.07
59.7%
10.8%
Găng Bảo Thạch
0.95%
4.39
2.71
77.5%
49.7%
Ấn Viễn Chinh
0.84%
4.24
4.08
55.9%
20.3%

Strong Against

Units
GnarPoppyTalonMordekaiserDianaNasus
Traits
10109944223322

Weak Against

Units
ZoeViktorBel'VethLeonaTeemoAkali
Traits
554466115522
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.