Stats
Sona

Sona

Star level:
Stats
Games:
642k
Play rate:
1.44
Avg. place:
4.17
Top 4:
55.8%
Win:
16.4%
Star level distribution
1
46.3%
5.08
2
53.4%
3.40
3
0.33%
1.07
Placement distribution
1
16.4%
2
14.2%
3
13.0%
4
12.2%
5
11.8%
6
11.4%
7
11.2%
8
9.79%
Item count distribution
0
41.1%
4.33
1
15.3%
4.21
2
11.1%
4.36
3
32.5%
3.89
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Quỷ Thư Morello
Bùa Xanh
Diệt Khổng Lồ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Nanh Nashor
Mũ Thích Nghi
Bùa Đỏ
Quyền Trượng Thiên Thần
Găng Đạo Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Chùy Đoản Côn
Cảm Quan Cấy Ghép
Kết Nối Drone
Kết Nối Drone
Cảm Quan Cấy Ghép
Ấn Viễn Chinh
Ấn Tinh Linh Chuông
Dị Thường
Kính Khóa Mục Tiêu
Ấn Hắc Tinh
Lõi Bình Minh
Ma Trận Mã Độc
Ấn Tiên Phong
Ấn Chiêm Tinh
Hào Quang Của Ahri
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Thần Phán
Kiếm Tai Ương
Nguyên Mẫu Rò Rỉ
Ấn Hành Tinh
Vô Cực Kiếm
Bùa Chú Dẫn Đường
Cung Xanh
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ấn Bắn Tỉa
17.4%
4.10
3.92
60.9%
17.6%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônGăng Bảo Thạch
15.5%
4.12
3.95
60.0%
17.2%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônGăng Bảo Thạch
13.6%
4.16
4.22
54.9%
14.9%
Cuồng Đao GuinsooCảm Quan Cấy GhépBùa Đỏ
12.3%
4.13
3.97
59.7%
17.3%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchKiếm Súng Hextech
8.26%
4.14
3.76
64.2%
19.1%
Chùy Đoản CônMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
6.73%
4.15
4.10
57.4%
15.7%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchQuỷ Thư Morello
6.36%
4.13
3.88
61.7%
17.9%
Găng Bảo ThạchBùa ĐỏBùa Xanh
6.07%
4.13
4.01
59.4%
16.0%
Nanh NashorChùy Đoản CônGăng Bảo Thạch
4.87%
4.12
3.58
67.6%
20.0%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinQuỷ Thư Morello
4.39%
4.15
4.03
58.9%
16.2%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBùa Xanh
3.70%
4.11
3.54
68.3%
20.5%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồNgọn Giáo Shojin
3.55%
4.11
3.88
61.4%
19.2%
3.50%
4.30
4.98
40.7%
9.52%
Diệt Khổng LồGăng Bảo ThạchQuỷ Thư Morello
3.28%
4.15
3.90
61.1%
17.6%
Găng Bảo ThạchQuỷ Thư MorelloBùa Xanh
3.07%
4.17
4.13
57.2%
14.7%
Bùa XanhTrượng Hư VôNanh Nashor
1.89%
4.16
3.96
59.9%
17.9%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
1.71%
4.17
3.93
61.0%
18.1%
Trượng Hư Vô
1.29%
4.17
4.12
59.2%
9.37%
1.23%
4.18
3.97
61.5%
12.3%
Găng Bảo Thạch
1.10%
4.10
3.75
62.7%
21.6%
0.68%
4.19
3.85
60.4%
23.2%
0.68%
4.09
4.26
53.4%
14.3%

Strong Against

Units
GnarRobotCho'GathFizzCorkiMaokai
Traits
666611223333

Weak Against

Units
Bel'VethBriarTalonOrnnLuluLeona
Traits
442266552266
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.