Stats
Tahm Kench

Tahm Kench

Star level:
Stats
Games:
191k
Play rate:
0.53
Avg. place:
4.51
Top 4:
47.6%
Win:
16.2%
Star level distribution
1
53.0%
5.71
2
46.8%
3.15
3
0.14%
1.06
Placement distribution
1
16.2%
2
9.87%
3
10.2%
4
11.3%
5
12.7%
6
13.9%
7
14.6%
8
11.2%
Item count distribution
0
10.7%
6.06
1
12.9%
5.41
2
11.8%
5.45
3
64.6%
3.90
Vitamin C
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Tâm Linh
Găng Dã Thú
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Lửa
Mũ Thích Nghi
Thú Tượng Thạch Giáp
Huyết Kiếm
Vuốt Rồng
Giáp Vai Nguyệt Thần
Vương Miện Hoàng Gia
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Găng Đạo Tặc
Nỏ Sét
Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Dũng Sĩ
Men Rượu Thuyền Trưởng
Ấn Cảnh Vệ
Bàn Tay Công Lý
Kiếm Súng Hextech
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Vàng May Mắn
Ấn Freljord
Áo Choàng Bóng Tối
Khiên Darkin
Bất Khuất
Quyền Trượng Thiên Thần
Khiên Hừng Đông
Găng Hư Không
Áo Choàng Thủy Ngân
Bùa Xanh
Giáp Tay Seeker
Khiên Hoàng Hôn
Lưỡng Cực Zhonya
Bùa Thăng Hoa
Thần Búa Tiến Công
29.1%
4.38
3.83
59.7%
24.3%
Huyết KiếmÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
26.1%
4.42
4.17
53.8%
19.2%
Huyết KiếmThú Tượng Thạch GiápMũ Thích Nghi
19.5%
4.41
4.13
54.9%
18.8%
Huyết KiếmTrái Tim Kiên ĐịnhThú Tượng Thạch Giáp
15.8%
4.34
3.87
59.3%
22.0%
Huyết KiếmGiáp Tâm LinhÁo Choàng Lửa
14.8%
4.42
4.14
55.0%
18.4%
Áo Choàng LửaTrái Tim Kiên ĐịnhHuyết Kiếm
10.9%
4.42
4.44
49.0%
15.8%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápMũ Thích Nghi
10.9%
4.39
4.09
55.1%
20.3%
Áo Choàng LửaHuyết KiếmLời Thề Hộ Vệ
10.8%
4.42
4.31
51.4%
16.9%
Áo Choàng LửaLời Thề Hộ VệÁo Choàng Gai
10.3%
4.49
4.38
49.5%
18.5%
Lời Thề Hộ VệGiáp Tâm LinhVương Miện Hoàng Gia
9.68%
4.39
4.10
55.5%
19.1%
Áo Choàng LửaThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
8.18%
4.39
4.25
52.3%
17.4%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng LửaLời Thề Hộ Vệ
7.53%
4.40
4.02
56.7%
20.4%
Huyết KiếmLời Thề Hộ VệGiáp Máu Warmog
7.43%
4.39
4.14
54.7%
18.0%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
6.57%
4.40
4.02
57.2%
19.1%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
4.49%
4.42
4.77
43.0%
12.3%
2.64%
4.46
4.23
52.0%
18.4%
2.49%
4.49
4.40
49.2%
16.4%
2.16%
4.51
4.55
46.4%
15.4%
1.83%
4.52
3.93
58.2%
23.1%
1.74%
4.33
4.50
47.8%
13.1%
1.59%
4.41
3.68
62.2%
26.6%
1.38%
4.56
4.50
46.9%
15.4%

Strong Against

Units
Twisted FateJhinTristanaLuluXin ZhaoNeeko
Traits
10102211112222

Weak Against

Units
BlitzcrankJinxZoeCaitlynShenCho'Gath
Traits
334455225511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.