Stats
Teemo

Teemo

Star level:
Stats
Games:
151k
Play rate:
0.39
Avg. place:
4.47
Top 4:
49.8%
Win:
14.5%
Star level distribution
1
9.77%
5.20
2
64.9%
4.60
3
25.1%
3.83
4
0.15%
3.15
Placement distribution
1
14.5%
2
12.0%
3
11.4%
4
12.0%
5
12.4%
6
12.7%
7
12.8%
8
12.3%
Item count distribution
0
64.3%
4.15
1
14.0%
4.70
2
7.73%
5.26
3
13.9%
5.25
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Bùa Đỏ
Quỷ Thư Morello
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Súng Hextech
Bùa Xanh
Găng Đạo Tặc
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Chiến Thuật
Chùy Đoản Côn
Ấn Pháp Sư
Bàn Tay Công Lý
Ấn Thuật Sĩ
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Chiến Thuật
Cung Xanh
Áo Choàng Thủy Ngân
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Hư Không
Ấn Xạ Thủ
Kiếm Tử Thần
Đá Hắc Hóa
Ấn Ionia
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Chinh Phạt
Quyền Năng Khổng Lồ
Trượng Darkin
Kiếm Tai Ương
Ấn Nhiễu Loạn
Lõi Bình Minh
Ấn Bilgewater
Dao Điện Statikk
Ấn Cực Tốc
Kiếm của Tay Bạc
11.1%
4.48
5.35
32.3%
7.15%
Mũ Thích NghiCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
8.04%
4.48
5.30
35.0%
8.34%
Mũ Thích NghiBùa XanhCuồng Đao Guinsoo
7.19%
4.52
5.53
30.6%
6.08%
Cuồng Đao GuinsooMũ Thích NghiChùy Đoản Côn
6.07%
4.58
5.75
24.3%
4.13%
Găng Bảo ThạchBùa ĐỏTrượng Hư Vô
4.53%
4.45
5.21
36.5%
8.35%
Cuồng Đao GuinsooQuyền Trượng Thiên ThầnMũ Thích Nghi
3.86%
4.46
5.08
37.0%
9.36%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchBùa Xanh
3.57%
4.41
4.78
43.9%
10.9%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooTrượng Hư Vô
3.57%
4.43
5.12
37.6%
8.60%
Cuồng Đao GuinsooBùa XanhDiệt Khổng Lồ
2.99%
4.43
4.90
40.5%
9.58%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
2.52%
4.40
4.77
44.3%
11.7%
Cuồng Đao GuinsooTrượng Hư VôBùa Xanh
2.52%
4.48
4.97
41.0%
10.3%
Ngọn Giáo ShojinCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
2.49%
4.35
4.19
54.7%
15.2%
1.85%
4.42
4.64
46.6%
11.3%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorGăng Bảo Thạch
1.68%
4.58
5.29
35.9%
9.60%
Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư VôGăng Bảo Thạch
1.10%
4.47
4.23
54.0%
17.7%
Trượng Hư Vô
1.02%
4.46
4.73
46.3%
11.5%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
0.52%
4.60
5.11
38.5%
8.75%
0.46%
4.59
4.95
40.6%
10.5%
0.46%
4.45
4.57
47.5%
14.5%
0.39%
4.58
4.67
45.1%
12.2%
0.35%
4.47
3.85
60.8%
20.3%
0.32%
4.56
4.38
50.5%
14.9%

Strong Against

Units
JhinIllaoiQiyanaRek'SaiXin ZhaoNautilus
Traits
332211114422

Weak Against

Units
Ekko
Tryndamere
ZoeYasuoAhriShen
Traits
553311552266
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.