Stats
Teemo

Teemo

Star level:
Stats
Games:
424k
Play rate:
0.43
Avg. place:
4.55
Top 4:
47.8%
Win:
16.6%
Star level distribution
1
13.0%
4.94
2
64.5%
4.64
3
22.4%
4.08
4
0.14%
3.14
Placement distribution
1
16.6%
2
10.8%
3
9.97%
4
10.4%
5
11.2%
6
12.4%
7
13.8%
8
14.7%
Item count distribution
0
56.3%
4.17
1
15.0%
4.66
2
9.55%
5.26
3
19.2%
5.22
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Mũ Phù Thủy Rabadon
Găng Bảo Thạch
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Diệt Khổng Lồ
Bùa Xanh
Kiếm Súng Hextech
Quyền Trượng Thiên Thần
Găng Đạo Tặc
Mũ Thích Nghi
Chùy Đoản Côn
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Pháp Sư
Vô Cực Kiếm
Bàn Tay Công Lý
Cung Xanh
Áo Choàng Thủy Ngân
Thịnh Nộ Thủy Quái
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn Hư Không
Kiếm Tử Thần
Đá Hắc Hóa
Ấn Xạ Thủ
Áo Choàng Bóng Tối
Quyền Năng Khổng Lồ
Lõi Bình Minh
Ấn Ionia
Ấn Chinh Phạt
Ấn Nhiễu Loạn
Trượng Darkin
Huyết Kiếm
Kiếm Tai Ương
Dao Điện Statikk
Ấn Bilgewater
Ấn Noxus
14.2%
4.54
5.11
37.0%
10.3%
Mũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
11.3%
4.58
5.31
34.7%
9.71%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonBùa Xanh
8.54%
4.64
5.63
29.3%
7.27%
Mũ Phù Thủy RabadonBùa XanhNgọn Giáo Shojin
8.20%
4.61
5.44
32.1%
7.41%
Cuồng Đao GuinsooMũ Thích NghiBùa Xanh
6.62%
4.67
5.77
25.3%
5.82%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
5.26%
4.58
5.14
37.5%
9.91%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Thiên Thần
5.17%
4.55
4.82
42.9%
12.8%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
4.70%
4.54
4.88
41.1%
12.5%
Mũ Phù Thủy RabadonNanh NashorCuồng Đao Guinsoo
3.64%
4.56
4.87
42.0%
12.1%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonBùa Xanh
3.14%
4.60
4.92
41.5%
11.7%
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo ShojinCuồng Đao Guinsoo
3.02%
4.52
4.65
46.5%
12.8%
Cuồng Đao GuinsooBùa XanhNanh Nashor
2.31%
4.55
4.62
47.0%
13.1%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
2.22%
4.50
4.26
53.3%
16.1%
1.98%
4.59
4.90
42.1%
12.0%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
1.20%
4.59
4.74
45.3%
13.5%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
1.03%
4.55
4.21
54.0%
18.9%
0.54%
4.56
4.40
49.1%
18.4%
0.50%
4.67
4.94
40.9%
11.5%
0.49%
4.63
4.46
49.0%
16.0%
0.48%
4.69
4.64
46.6%
12.6%
0.43%
4.65
4.07
56.2%
17.8%
0.35%
4.72
4.47
48.7%
14.5%

Strong Against

Units
JhinTeemoRumbleIllaoiNeekoDraven
Traits
10105588112211

Weak Against

Units
Ekko
Tryndamere
Bel'VethGangplank
Orianna
Malzahar
Traits
775533665533
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.