Stats
Teemo

Teemo

Star level:
Stats
Games:
2.7k
Play rate:
0.27
Avg. place:
4.40
Top 4:
50.0%
Win:
18.5%
Star level distribution
1
14.5%
4.62
2
60.7%
4.57
3
24.5%
3.89
4
0.19%
2.60
Placement distribution
1
18.5%
2
12.1%
3
8.82%
4
10.6%
5
11.6%
6
11.7%
7
13.2%
8
13.6%
Item count distribution
0
52.2%
3.98
1
13.7%
4.45
2
9.38%
5.30
3
24.7%
4.93
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Diệt Khổng Lồ
Bùa Xanh
Kiếm Súng Hextech
Mũ Thích Nghi
Quyền Trượng Thiên Thần
Găng Đạo Tặc
Chùy Đoản Côn
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Pháp Sư
Ấn Thuật Sĩ
Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm
Ấn Hư Không
Áo Choàng Thủy Ngân
Lõi Bình Minh
Ấn Xạ Thủ
Áo Choàng Chiến Thuật
Cung Xanh
Kiếm Tử Thần
Ấn Chinh Phạt
Thịnh Nộ Thủy Quái
Đá Hắc Hóa
Trượng Darkin
Ấn Nhiễu Loạn
Nanh Nashor Ánh Sáng
Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm
Kiếm của Tay Bạc
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ấn Demacia
Kiếm Tai Ương
Ấn Cực Tốc
15.8%
4.42
5.01
40.0%
11.9%
Mũ Thích NghiCuồng Đao GuinsooBùa Xanh
13.9%
4.42
5.03
39.3%
14.9%
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao Guinsoo
10.2%
4.41
5.22
35.3%
9.56%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư Vô
9.27%
4.42
5.38
33.2%
9.72%
Mũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao GuinsooNgọn Giáo Shojin
6.98%
4.39
5.09
36.0%
11.3%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonDiệt Khổng Lồ
6.79%
4.44
5.36
34.8%
5.52%
Diệt Khổng LồGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
6.61%
4.37
4.26
54.5%
18.8%
Cuồng Đao GuinsooMũ Thích NghiQuyền Trượng Thiên Thần
5.41%
4.39
4.63
43.1%
12.5%
Trượng Hư VôBùa XanhNanh Nashor
4.50%
4.40
4.84
40.8%
10.0%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchNanh Nashor
4.20%
4.42
4.91
41.1%
12.5%
Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư VôBùa Đỏ
3.49%
4.39
4.45
48.4%
14.0%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinMũ Phù Thủy Rabadon
2.67%
4.41
4.86
38.0%
15.5%
Trượng Hư VôQuỷ Thư MorelloGăng Bảo Thạch
2.10%
4.41
4.25
53.6%
14.3%
Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư VôCuồng Đao Guinsoo
2.06%
4.38
3.93
56.4%
21.8%
1.43%
4.39
4.63
52.6%
15.8%
Ngọn Giáo Shojin
1.31%
4.41
5.09
37.1%
8.57%
Trượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
0.64%
4.41
3.82
52.9%
47.1%
0.60%
4.41
4.06
62.5%
18.8%
0.49%
4.38
4.08
53.9%
23.1%
0.45%
4.41
4.58
41.7%
8.33%
0.38%
4.41
5.10
50.0%
10.0%
0.38%
4.41
3.20
80.0%
20.0%

Strong Against

Units
LuluYasuo
Kennen
ZoeRek'SaiBriar
Traits
779977111166

Weak Against

Units
Orianna
Bard
Gwen
Yorick
CaitlynBel'Veth
Traits
117711115533
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.