Stats
Teemo

Teemo

Star level:
Stats
Games:
168k
Play rate:
0.63
Avg. place:
4.35
Top 4:
51.7%
Win:
15.4%
Star level distribution
1
6.23%
5.35
2
50.4%
4.98
3
43.2%
3.47
4
0.15%
2.77
Placement distribution
1
15.4%
2
12.4%
3
11.8%
4
12.0%
5
12.6%
6
12.6%
7
12.3%
8
10.7%
Item count distribution
0
54.3%
4.17
1
16.1%
4.43
2
10.0%
4.85
3
19.6%
4.52
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Xanh
Kiếm Súng Hextech
Quyền Trượng Thiên Thần
Quỷ Thư Morello
Diệt Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Găng Đạo Tặc
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Chiến Thuật
Bàn Tay Công Lý
Chùy Đoản Côn
Vô Cực Kiếm
Ấn Pháp Sư
Cung Xanh
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Xạ Thủ
Kiếm Tử Thần
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng Chiến Thuật
Đá Hắc Hóa
Trượng Darkin
Kiếm Tai Ương
Ấn Hư Không
Huyết Kiếm
Dao Điện Statikk
Kiếm của Tay Bạc
Lõi Bình Minh
Ấn Ionia
Áo Choàng Bóng Tối
Quyền Năng Khổng Lồ
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bão Tố Luden
Đao Chớp
10.9%
4.33
4.75
44.2%
10.6%
Cuồng Đao GuinsooTrượng Hư VôBùa Xanh
10.3%
4.33
4.72
45.0%
12.1%
Mũ Thích NghiCuồng Đao GuinsooTrượng Hư Vô
9.83%
4.34
4.74
44.1%
11.3%
Mũ Thích NghiCuồng Đao GuinsooNgọn Giáo Shojin
8.89%
4.43
5.10
36.5%
7.65%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏDiệt Khổng Lồ
7.04%
4.31
4.59
47.3%
11.9%
Mũ Thích NghiCuồng Đao GuinsooBùa Xanh
6.65%
4.29
4.59
47.4%
12.9%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồTrượng Hư Vô
4.65%
4.30
4.43
50.5%
13.7%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorGăng Bảo Thạch
3.74%
4.25
4.21
54.6%
15.3%
Cuồng Đao GuinsooBùa XanhGăng Bảo Thạch
3.71%
4.27
4.32
52.4%
13.6%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorGăng Bảo Thạch
3.55%
4.25
4.07
57.3%
16.1%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên Thần
3.51%
4.31
4.45
49.4%
13.1%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
3.29%
4.32
4.53
48.3%
13.3%
Cuồng Đao GuinsooBùa XanhGăng Bảo Thạch
3.27%
4.26
3.96
59.2%
17.7%
2.42%
4.39
4.55
48.9%
12.6%
Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư VôCuồng Đao Guinsoo
1.02%
4.35
3.88
60.6%
19.3%
0.85%
4.35
4.32
52.2%
14.8%
0.78%
4.39
4.19
55.1%
16.8%
0.69%
4.42
4.25
53.9%
14.3%
0.69%
4.38
4.47
48.9%
13.2%
0.52%
4.34
4.10
55.5%
17.5%
0.48%
4.43
4.21
54.9%
11.8%
0.44%
4.29
3.95
59.9%
19.7%

Strong Against

Units
JhinGangplank
Darius
AmbessaCho'Gath
Tryndamere
Traits
445533335511

Weak Against

Units
Yorick
Jarvan IVZoeAhriShenSona
Traits
115533116611
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.