Stats
Thresh

Thresh

Star level:
Stats
Games:
269k
登场率:
0.53
平均排名:
4.25
Top 4:
55.3%
Win:
10.7%
Star level distribution
1
53.7%
5.27
2
46.3%
3.07
3
0.01%
1.17
Placement distribution
1
10.7%
2
13.8%
3
15.3%
4
15.5%
5
14.4%
6
12.6%
7
10.4%
8
7.29%
Item count distribution
0
3.12%
5.26
1
6.30%
4.82
2
7.41%
5.42
3
83.2%
4.07
Quỷ Thư Morello
Nỏ Sét
Huyết Kiếm
Áo Choàng Bóng Tối
Trượng Hư Vô
Găng Bảo Thạch
Quyền Năng Khổng Lồ
Bàn Tay Công Lý
Ấn Chinh Phạt
Vương Miện Hoàng Gia
Kiếm Súng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Thích Nghi
Găng Đạo Tặc
Giáp Tay Seeker
Bùa Đỏ
Áo Choàng Lửa
Diệt Khổng Lồ
Lưỡng Cực Zhonya
Lời Thề Hộ Vệ
Quyền Trượng Thiên Thần
Giáp Tâm Linh
Đao Tím
Giáp Máu Warmog
Tam Luyện Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Vuốt Rồng
Thú Tượng Thạch Giáp
Đá Hắc Hóa
Vũ Khúc Tử Thần
Chùy Đoản Côn
Áo Choàng Thủy Ngân
Giáp Vai Nguyệt Thần
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Gai
Nanh Nashor
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Ấn Nhiễu Loạn
Vương Miện Chiến Thuật
Khiên Darkin
50.6%
4.17
4.09
58.5%
12.1%
Lời Thề Hộ VệDiệt Khổng LồMũ Thích Nghi
38.9%
4.14
4.05
59.3%
12.3%
Áo Choàng LửaMũ Thích NghiBàn Tay Công Lý
31.7%
4.20
4.31
54.3%
9.53%
Mũ Thích NghiÁo Choàng LửaKiếm Súng Hextech
30.0%
4.17
4.07
59.0%
12.1%
Bùa ĐỏBàn Tay Công LýMũ Phù Thủy Rabadon
14.8%
4.15
4.23
55.7%
10.7%
Huyết KiếmVương Miện Hoàng GiaQuyền Năng Khổng Lồ
12.6%
4.17
4.28
54.6%
9.74%
Vương Miện Hoàng GiaQuyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm
10.6%
4.18
4.32
53.9%
9.73%
Bàn Tay Công LýGăng Bảo ThạchHuyết Kiếm
8.05%
4.20
4.27
55.1%
9.24%
Quyền Năng Khổng LồÁo Choàng Bóng TốiHuyết Kiếm
6.73%
4.06
3.80
63.6%
16.7%
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiBàn Tay Công Lý
5.97%
4.21
4.26
55.5%
9.49%
Găng Bảo ThạchHuyết KiếmTrượng Hư Vô
5.17%
4.17
4.14
57.5%
10.8%
Huyết KiếmTrượng Hư VôGăng Bảo Thạch
4.79%
4.20
4.15
57.9%
10.7%
Áo Choàng Bóng TốiHuyết KiếmTrượng Hư Vô
2.82%
4.25
4.26
55.5%
9.27%
Huyết KiếmNỏ SétQuỷ Thư Morello
2.62%
4.12
4.22
55.5%
10.4%
2.60%
4.05
3.58
68.2%
18.6%
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiNỏ Sét
2.49%
4.22
4.14
57.3%
11.8%
Áo Choàng Bóng TốiHuyết KiếmNỏ Sét
2.32%
4.25
4.45
51.0%
8.55%
Huyết KiếmNỏ Sét
1.95%
4.23
4.07
59.0%
11.2%
Quỷ Thư Morello
1.93%
4.17
3.68
66.1%
17.2%
Nỏ SétQuỷ Thư Morello
1.79%
4.30
4.44
52.2%
7.48%
Quỷ Thư Morello
1.64%
4.31
4.32
54.3%
9.45%
1.45%
4.30
4.54
49.4%
7.19%

Strong Against

Units
Graves
IllaoiQiyana
Darius
AmbessaCho'Gath
Traits
335511991133

Weak Against

Units
EkkoZoeViegoYasuoShenSona
Traits
772266553355
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.