Stats
Tristana

Tristana

Star level:
Stats
Games:
161k
Play rate:
0.16
Avg. place:
5.22
Top 4:
35.5%
Win:
12.6%
Star level distribution
1
22.2%
5.40
2
42.8%
5.67
3
34.6%
4.56
4
0.29%
3.54
Placement distribution
1
12.6%
2
6.59%
3
7.49%
4
8.87%
5
11.1%
6
13.6%
7
17.1%
8
22.6%
Item count distribution
0
61.8%
5.24
1
13.0%
5.44
2
7.02%
5.60
3
18.2%
4.83
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Ngọn Giáo Shojin
Diệt Khổng Lồ
Cung Xanh
Kiếm Tử Thần
Thịnh Nộ Thủy Quái
Găng Đạo Tặc
Bùa Đỏ
Chùy Đoản Côn
Kiếm Súng Hextech
Bùa Xanh
Vương Miện Chiến Thuật
Trượng Hư Vô
Nanh Nashor
Bàn Tay Công Lý
Ấn Viễn Kích
Áo Choàng Thủy Ngân
Quyền Năng Khổng Lồ
Găng Bảo Thạch
Mũ Thích Nghi
Áo Choàng Chiến Thuật
Áo Choàng Bóng Tối
Huyết Kiếm
Quỷ Thư Morello
Ấn Bilgewater
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ấn Zaun
Cung Darkin
Đao Chớp
Ấn Ionia
Kiếm của Tay Bạc
Pháo Xương Cá
Ấn Chinh Phạt
Ấn Cực Tốc
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Hư Không
Ấn Noxus
Đại Bác Hải Tặc
Quyền Trượng Thiên Thần
15.4%
4.96
4.94
40.3%
9.46%
Vương Miện Chiến ThuậtNanh NashorQuyền Năng Khổng Lồ
11.6%
5.07
5.27
34.1%
6.80%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôQuyền Năng Khổng Lồ
9.91%
5.04
5.18
36.3%
8.03%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNanh Nashor
7.13%
4.99
5.02
38.9%
8.76%
Chùy Đoản CônBùa XanhKiếm Súng Hextech
5.21%
4.96
4.77
43.0%
11.3%
Bùa XanhBùa ĐỏCuồng Đao Guinsoo
4.59%
4.94
4.68
45.7%
11.3%
Bùa ĐỏCuồng Đao GuinsooBùa Xanh
4.35%
4.96
4.74
44.1%
11.3%
Bùa ĐỏCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
2.94%
5.07
5.15
36.3%
8.80%
2.62%
5.11
5.33
33.7%
7.99%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinDiệt Khổng Lồ
2.54%
5.01
4.83
43.3%
10.4%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồNgọn Giáo Shojin
1.42%
5.06
5.11
38.5%
6.88%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinDiệt Khổng Lồ
1.24%
5.10
5.12
37.4%
8.32%
Ngọn Giáo ShojinCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
1.10%
5.15
4.88
41.1%
13.9%
Vô Cực KiếmCuồng Đao GuinsooNgọn Giáo Shojin
0.98%
5.36
6.08
20.3%
4.22%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo Shojin
0.93%
5.21
5.48
30.8%
7.21%
Ngọn Giáo ShojinCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
0.85%
5.05
4.93
41.0%
10.2%
Ngọn Giáo ShojinCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
0.79%
4.96
4.30
52.3%
17.9%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinVô Cực Kiếm
0.66%
5.14
4.78
44.0%
10.0%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
0.43%
5.21
4.88
40.8%
11.2%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
0.43%
5.49
6.37
16.4%
3.33%
Ngọn Giáo ShojinCuồng Đao Guinsoo
0.33%
5.31
5.34
34.3%
7.45%
0.31%
5.15
4.83
41.6%
18.9%

Strong Against

Units
TeemoRumble
Kennen
DravenYasuo
Darius
Traits
10103355115544

Weak Against

Units
JinxDr. MundoCho'GathBel'VethBraumVi
Traits
553322665522
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.