Stats
Twisted Fate

Twisted Fate

Star level:
Stats
Games:
60k
Play rate:
0.52
Avg. place:
4.51
Top 4:
50.3%
Win:
9.54%
Star level distribution
1
5.80%
5.25
2
17.5%
5.14
3
76.4%
4.31
4
0.28%
3.15
Placement distribution
1
9.54%
2
12.9%
3
13.8%
4
14.0%
5
13.8%
6
13.1%
7
12.4%
8
10.4%
Item count distribution
0
21.3%
5.04
1
3.74%
5.11
2
3.58%
5.65
3
71.4%
4.26
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Quyền Trượng Thiên Thần
Chùy Đoản Côn
Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Bùa Xanh
Trượng Hư Vô
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bùa Đỏ
Quỷ Thư Morello
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Mũ Thích Nghi
Áo Choàng Thủy Ngân
Găng Đạo Tặc
Bão Tố Luden
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Hào Quang Của Ahri
Ám Ảnh Của Varus
Bàn Tay Công Lý
Dị Thường
Vương Miện Demacia
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Kiếm Tai Ương
Ấn N.O.V.A.
Lõi Bình Minh
Thăng Hoa Của Kayle
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Dao Điện Statikk
Ấn Vô Pháp
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Khế Ước Vĩnh Hằng
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Kiên Nhẫn Của Ekko
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Đao Chớp
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
59.6%
4.47
4.32
54.1%
10.2%
Quỷ Thư MorelloTrượng Hư VôÁo Choàng Thủy Ngân
32.8%
4.42
4.28
55.0%
10.3%
Bùa ĐỏTrượng Hư VôMũ Thích Nghi
19.0%
4.50
4.48
50.9%
7.87%
Trượng Hư VôMũ Thích NghiCuồng Đao Guinsoo
12.5%
4.40
4.22
56.3%
10.2%
Trượng Hư VôCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
10.1%
4.44
4.25
55.0%
9.80%
Cuồng Đao GuinsooTrượng Hư VôBùa Xanh
9.66%
4.43
4.15
57.4%
10.7%
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechBùa Xanh
7.09%
4.44
4.25
55.4%
10.4%
Cuồng Đao GuinsooBùa XanhChùy Đoản Côn
6.59%
4.60
4.71
45.8%
7.43%
Trượng Hư VôDiệt Khổng LồGăng Bảo Thạch
4.62%
4.43
4.17
56.5%
12.0%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônDiệt Khổng Lồ
2.87%
4.54
4.31
54.4%
8.90%
Diệt Khổng LồGăng Bảo ThạchNanh Nashor
2.86%
4.69
4.67
47.8%
6.87%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
2.82%
4.24
3.99
59.5%
12.4%
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
1.65%
4.67
4.50
50.6%
8.22%
Mũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
1.49%
4.71
4.53
51.2%
7.07%
Nanh Nashor
1.41%
4.29
4.02
59.7%
12.4%
Nanh Nashor
1.33%
4.63
4.32
53.7%
8.55%
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
0.89%
4.61
4.13
57.4%
9.31%
Nanh Nashor
0.85%
4.60
4.33
53.9%
10.1%
0.74%
4.46
3.99
61.9%
8.07%
Nanh Nashor
0.68%
4.43
4.29
55.1%
9.27%
Nanh Nashor
0.62%
4.41
4.09
58.4%
10.4%
Nanh Nashor
0.57%
4.32
4.07
61.7%
10.4%
Nanh Nashor

Strong Against

Units
Aurelion SolJinxGnarFizzMilioAkali
Traits
997733111144

Weak Against

Units
Rek'SaiLissandraTalonLeonaAatroxRhaast
Traits
661133557722
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.