Stats
Twisted Fate

Twisted Fate

Star level:
Stats
Games:
169k
Play rate:
0.40
Avg. place:
4.55
Top 4:
49.3%
Win:
10.1%
Star level distribution
1
8.25%
5.19
2
63.0%
4.50
3
28.6%
4.49
4
0.21%
3.06
Placement distribution
1
10.1%
2
13.0%
3
13.2%
4
13.0%
5
13.1%
6
13.1%
7
13.0%
8
11.6%
Item count distribution
0
63.2%
4.60
1
11.3%
4.27
2
4.42%
4.83
3
21.0%
4.48
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Diệt Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc
Chùy Đoản Côn
Quyền Trượng Thiên Thần
Cuồng Đao Guinsoo
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Bùa Xanh
Trượng Hư Vô
Kiếm Súng Hextech
Ấn N.O.V.A.
Mũ Thích Nghi
Ấn Thời Không
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Bàn Tay Công Lý
Bão Tố Luden
Vương Miện Chiến Thuật
Áo Choàng Chiến Thuật
Cung Xanh
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Vô Pháp
Hào Quang Của Ahri
Kiếm Tử Thần
Ám Ảnh Của Varus
Ấn Bắn Tỉa
Lõi Bình Minh
Dao Điện Statikk
Nanh Nashor Ánh Sáng
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm Tai Ương
Dị Thường
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ấn Thách Đấu
Ấn Hắc Tinh
16.3%
4.46
4.56
49.3%
7.68%
Trượng Hư VôẤn N.O.V.A.Cuồng Đao Guinsoo
10.4%
4.44
4.50
50.3%
8.09%
Trượng Hư VôCuồng Đao GuinsooKiếm Súng Hextech
7.81%
4.52
4.66
47.2%
6.66%
Trượng Hư VôCuồng Đao GuinsooMũ Thích Nghi
6.08%
4.45
4.38
53.0%
8.95%
Trượng Hư VôQuỷ Thư MorelloBùa Đỏ
3.26%
4.52
4.37
53.3%
9.07%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônQuỷ Thư Morello
2.79%
4.53
4.07
58.9%
12.8%
2.74%
4.52
4.37
53.3%
9.15%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooBùa Xanh
2.55%
4.55
4.43
51.0%
7.93%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên Thần
2.35%
4.62
4.63
48.1%
7.94%
Quyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo ThạchDiệt Khổng Lồ
2.00%
4.56
4.32
53.6%
9.80%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinDiệt Khổng Lồ
1.96%
4.56
4.33
54.2%
9.90%
Ngọn Giáo ShojinMũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
1.93%
4.54
4.46
51.0%
8.64%
Chùy Đoản CônGăng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên Thần
1.75%
4.63
4.31
54.2%
11.4%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.65%
4.52
4.15
57.1%
11.1%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
0.88%
4.65
4.65
46.0%
9.40%
Nanh Nashor
0.80%
4.56
4.20
57.6%
8.71%
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
0.74%
4.72
4.69
46.4%
9.29%
0.40%
4.93
4.97
39.6%
7.86%
0.38%
4.77
4.38
53.2%
8.64%
0.38%
4.65
4.10
57.5%
12.3%
0.37%
4.43
4.30
54.4%
8.39%
Nanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
0.33%
4.56
3.04
76.1%
29.3%

Strong Against

Units
AuroraJaxRobotPoppyCho'GathLissandra
Traits
664444223333

Weak Against

Units
CaitlynGragasDianaMilioTeemoOrnn
Traits
113366555566
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.