Stats
Urgot

Urgot

Star level:
Stats
Games:
551k
Play rate:
1.20
Avg. place:
4.41
Top 4:
52.5%
Win:
11.5%
Star level distribution
1
12.1%
5.43
2
76.1%
4.36
3
11.8%
3.66
Placement distribution
1
11.5%
2
12.9%
3
14.0%
4
14.0%
5
13.2%
6
12.2%
7
11.2%
8
11.0%
Item count distribution
0
50.1%
4.52
1
20.9%
4.34
2
8.67%
4.68
3
20.4%
4.08
Diệt Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc
Bàn Tay Công Lý
Móng Vuốt Sterak
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Huyết Kiếm
Cung Xanh
Kiếm Tử Thần
Ấn Thách Đấu
Áo Choàng Bóng Tối
Bùa Đỏ
Quyền Năng Khổng Lồ
Chùy Đoản Côn
Kết Nối Drone
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn N.O.V.A.
Cảm Quan Cấy Ghép
Quỷ Thư Morello
Kiếm Súng Hextech
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Siêu Linh
Kính Khóa Mục Tiêu
Móng Vuốt Ám Muội
Ngọn Giáo Shojin
Ma Trận Mã Độc
Ấn Viễn Chinh
Bùa Xanh
Máy Chém Bạo Tàn
Ấn Thời Không
Trượng Hư Vô
Trực Giác Của Evelynn
Rìu Đại Mãng Xà
Ấn Chiêm Tinh
Ấn Hắc Tinh
Dị Thường
Giáp Vai Nguyệt Thần
Tam Luyện Kiếm
Áo Choàng Lửa
Ấn Tộc Thượng Cổ
8.35%
4.27
4.11
58.5%
11.0%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng TốiChùy Đoản Côn
8.25%
4.31
4.04
59.8%
13.6%
6.68%
4.32
4.22
56.1%
9.80%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng TốiCung Xanh
6.66%
4.28
4.09
58.8%
10.9%
Áo Choàng Bóng TốiVô Cực KiếmCung Xanh
6.41%
4.29
4.25
55.7%
11.2%
Cuồng Đao GuinsooMóng Vuốt Ám MuộiCung Xanh
5.84%
4.32
4.29
54.5%
9.80%
Móng Vuốt Ám MuộiÁo Choàng Bóng TốiCung Xanh
4.49%
4.32
4.29
54.7%
9.82%
Áo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng LồCung Xanh
4.43%
4.36
4.04
59.0%
14.3%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy NgânBùa Đỏ
4.23%
4.28
4.08
58.7%
12.4%
Chùy Đoản CônẤn Thách ĐấuHuyết Kiếm
3.14%
4.32
4.55
49.6%
6.44%
Áo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
2.86%
4.37
4.37
53.4%
9.73%
Huyết KiếmÁo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công Lý
2.56%
4.31
4.05
59.2%
12.7%
Cung XanhÁo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công Lý
2.42%
4.32
4.25
55.1%
10.6%
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
2.31%
4.32
3.88
63.0%
13.2%
Kiếm Tử ThầnÁo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công Lý
1.99%
4.33
4.14
57.9%
11.0%
1.95%
4.44
4.57
49.3%
9.10%
Cung XanhVô Cực KiếmBàn Tay Công Lý
1.61%
4.40
4.43
52.0%
9.40%
1.55%
4.34
4.14
57.6%
11.1%
1.31%
4.40
4.12
58.4%
11.3%
1.22%
4.39
4.16
57.1%
11.3%
Diệt Khổng Lồ
1.09%
4.39
4.12
57.9%
12.7%
1.04%
4.48
4.51
50.4%
8.72%

Strong Against

Units
AkaliGnarIllaoiJaxCho'GathNasus
Traits
111177111133

Weak Against

Units
Bel'VethZoeBriarTalonTeemoLulu
Traits
445555554433
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.