Stats
Vex

Vex

Star level:
Stats
Games:
640k
Play rate:
1.35
Avg. place:
4.37
Top 4:
51.4%
Win:
18.2%
Star level distribution
1
36.1%
6.05
2
63.6%
3.43
3
0.30%
1.03
4
0.00%
1.00
Placement distribution
1
18.2%
2
12.5%
3
10.5%
4
10.1%
5
10.5%
6
11.6%
7
13.2%
8
13.4%
Item count distribution
0
4.92%
5.07
1
5.10%
5.66
2
10.4%
5.69
3
79.6%
4.07
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Găng Bảo Thạch
Bùa Đỏ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Trượng Hư Vô
Chùy Đoản Côn
Quỷ Thư Morello
Quyền Trượng Thiên Thần
Nanh Nashor
Áo Choàng Thủy Ngân
Dao Điện Statikk
Đao Chớp
Kiếm của Tay Bạc
Dị Thường
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Ngọn Giáo Shojin
Đao Tím
Găng Đạo Tặc
Ám Ảnh Của Varus
Kính Nhắm Thiện Xạ
Ấn Tiên Phong
Ấn Chiêm Tinh
Bùa Xanh
Bùa Chú Dẫn Đường
Bàn Tay Công Lý
Mũ Thích Nghi
Kính Khóa Mục Tiêu
Đá Hắc Hóa
Cung Ngắn Bỏng Cháy
Kiếm Tai Ương
Ấn Hắc Tinh
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Vương Miện Demacia
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Ấn Bắn Tỉa
Hào Quang Của Ahri
84.9%
4.32
4.28
52.9%
18.9%
Ấn Chiêm TinhKiếm Tai ƯơngBùa Xanh
31.6%
4.26
4.20
54.6%
18.6%
Áo Choàng Thủy NgânNanh NashorQuyền Trượng Thiên Thần
29.0%
4.27
4.31
52.5%
17.4%
Nanh NashorQuyền Trượng Thiên ThầnCuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
23.2%
4.23
4.06
56.6%
22.6%
Áo Choàng Thủy NgânQuyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy Rabadon
17.2%
4.25
4.08
56.7%
21.0%
Quyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo ThạchQuỷ Thư Morello
12.6%
4.26
4.11
56.2%
19.9%
Quyền Trượng Thiên ThầnChùy Đoản CônQuỷ Thư Morello
10.5%
4.26
4.17
55.0%
18.8%
Quỷ Thư MorelloGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
10.1%
4.25
4.06
56.9%
20.9%
Kiếm Súng HextechMũ Phù Thủy RabadonDiệt Khổng Lồ
7.28%
4.26
4.25
53.3%
19.7%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôMũ Phù Thủy Rabadon
4.65%
4.33
4.02
57.9%
19.9%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonDiệt Khổng Lồ
2.39%
4.39
4.25
53.1%
18.0%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.91%
4.43
4.48
49.6%
16.5%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooBùa Đỏ
1.54%
4.25
3.89
60.0%
22.7%
Cuồng Đao Guinsoo
1.50%
4.26
4.13
55.5%
19.8%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.39%
4.33
4.33
52.2%
17.9%
Cuồng Đao Guinsoo
1.35%
4.19
4.39
50.1%
16.4%
Cuồng Đao Guinsoo
1.09%
4.30
4.58
47.1%
18.1%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng Lồ
1.02%
4.50
4.99
39.5%
12.3%
Cuồng Đao Guinsoo
0.60%
4.45
4.31
52.0%
17.7%
Cuồng Đao Guinsoo
0.55%
4.42
4.41
50.6%
16.6%
0.55%
4.40
4.41
51.2%
15.6%
Cuồng Đao Guinsoo
0.51%
4.44
4.22
54.4%
18.9%
Cuồng Đao Guinsoo

Strong Against

Units
AuroraRhaastJaxPoppyPantheonLissandra
Traits
996644112233

Weak Against

Units
Rek'SaiBel'VethTwisted FateGwenLeonaUrgot
Traits
445555225544
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.