Stats
Vex

Vex

Star level:
Stats
Games:
441k
Play rate:
1.18
Avg. place:
4.40
Top 4:
50.8%
Win:
17.2%
Star level distribution
1
43.8%
5.70
2
55.9%
3.39
3
0.24%
1.04
Placement distribution
1
17.2%
2
12.4%
3
10.8%
4
10.4%
5
10.8%
6
12.0%
7
13.4%
8
13.0%
Item count distribution
0
8.34%
4.50
1
7.57%
5.11
2
13.3%
5.42
3
70.8%
4.12
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Bùa Đỏ
Diệt Khổng Lồ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Chùy Đoản Côn
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Quyền Trượng Thiên Thần
Nanh Nashor
Ngọn Giáo Shojin
Áo Choàng Thủy Ngân
Đao Chớp
Dao Điện Statikk
Dị Thường
Găng Đạo Tặc
Kiếm của Tay Bạc
Ấn Bắn Tỉa
Ấn Thách Đấu
Ấn Thời Không
Bùa Xanh
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bùa Chú Dẫn Đường
Mũ Thích Nghi
Ấn N.O.V.A.
Bàn Tay Công Lý
Kính Nhắm Thiện Xạ
Ám Ảnh Của Varus
Cung Ngắn Bỏng Cháy
Đao Tím
Đá Hắc Hóa
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Kiếm Tai Ương
Ấn Hắc Tinh
Hào Quang Của Ahri
Tuyệt Diệt
Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
77.6%
4.33
4.38
51.1%
17.2%
Ấn Thách ĐấuMũ Thích NghiẤn Thời Không
27.7%
4.28
4.36
51.4%
16.4%
Ngọn Giáo ShojinNanh NashorQuyền Trượng Thiên Thần
26.0%
4.26
4.18
54.8%
19.9%
Áo Choàng Thủy NgânNanh NashorQuyền Trượng Thiên Thần
22.5%
4.27
4.29
53.0%
17.1%
Quyền Trượng Thiên ThầnNanh NashorChùy Đoản Côn
17.9%
4.28
4.19
54.6%
18.9%
Nanh NashorTrượng Hư VôQuyền Trượng Thiên Thần
11.1%
4.26
4.10
56.2%
19.3%
Quyền Trượng Thiên ThầnTrượng Hư VôGăng Bảo Thạch
8.33%
4.28
4.12
55.9%
19.8%
Mũ Phù Thủy RabadonDiệt Khổng LồGăng Bảo Thạch
8.24%
4.29
4.20
54.9%
16.8%
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
7.06%
4.28
4.17
54.9%
18.8%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchDiệt Khổng Lồ
4.56%
4.35
3.98
58.7%
19.5%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồKiếm Súng Hextech
4.05%
4.37
4.15
55.5%
17.5%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchBùa Đỏ
1.62%
4.51
4.66
45.9%
13.1%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
1.57%
4.49
4.38
51.3%
17.4%
Cuồng Đao GuinsooBùa Đỏ
1.27%
4.30
4.37
50.7%
16.5%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
1.19%
4.26
4.04
57.0%
20.6%
Cuồng Đao Guinsoo
1.15%
4.21
4.44
49.6%
13.8%
Cuồng Đao Guinsoo
1.04%
4.40
3.72
63.0%
24.8%
0.93%
4.37
4.64
46.1%
14.3%
Cuồng Đao Guinsoo
0.81%
4.35
3.98
58.1%
22.9%
Cuồng Đao Guinsoo
0.80%
4.65
4.11
55.0%
24.2%
Cuồng Đao Guinsoo
0.73%
4.53
3.94
58.6%
21.4%
Cuồng Đao Guinsoo
0.71%
4.53
4.40
50.4%
16.7%
Cuồng Đao Guinsoo

Strong Against

Units
GnarRhaastCho'GathUrgotAkaliJax
Traits
111122113366

Weak Against

Units
Rek'SaiTeemoMiss FortuneMeepsieTwisted FateSamira
Traits
223355443311
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.