Stats
Vex

Vex

Star level:
Stats
Games:
124k
Play rate:
0.63
Avg. place:
4.40
Top 4:
51.1%
Win:
17.3%
Star level distribution
1
38.5%
5.89
2
61.3%
3.47
3
0.15%
1.01
Placement distribution
1
17.3%
2
12.9%
3
10.7%
4
10.2%
5
10.5%
6
11.5%
7
13.2%
8
13.7%
Item count distribution
0
5.10%
4.78
1
4.27%
5.56
2
7.98%
5.90
3
82.6%
4.17
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Găng Bảo Thạch
Kiếm Súng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Quyền Trượng Thiên Thần
Quỷ Thư Morello
Áo Choàng Thủy Ngân
Nanh Nashor
Ấn Tiên Phong
Dị Thường
Đao Chớp
Ngọn Giáo Shojin
Dao Điện Statikk
Kiếm của Tay Bạc
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Ấn Hắc Tinh
Ấn Chiêm Tinh
Mũ Thích Nghi
Bàn Tay Công Lý
Bùa Xanh
Kết Nối Drone
Đao Tím
Găng Đạo Tặc
Ám Ảnh Của Varus
Kính Nhắm Thiện Xạ
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Ấn Bắn Tỉa
Ấn Can Trường
Ấn Thần Phán
Áo Choàng Bóng Tối
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Vương Miện Demacia
Cảm Quan Cấy Ghép
Bùa Chú Dẫn Đường
Đá Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
84.9%
4.31
4.34
52.0%
17.8%
Bùa XanhẤn Chiêm TinhNgọn Giáo Shojin
39.8%
4.23
4.24
54.0%
18.2%
Ấn Tiên PhongÁo Choàng Thủy NgânNanh Nashor
24.7%
4.22
4.32
52.4%
17.6%
Nanh NashorCuồng Đao Guinsoo Ánh SángQuyền Trượng Thiên Thần
19.6%
4.19
4.18
54.9%
19.1%
Quỷ Thư MorelloTrượng Hư VôGăng Bảo Thạch
14.7%
4.20
4.08
57.2%
19.6%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchChùy Đoản Côn
12.9%
4.22
4.40
50.6%
16.9%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchKiếm Súng Hextech
11.3%
4.19
4.11
56.2%
20.2%
Quyền Trượng Thiên ThầnTrượng Hư VôDiệt Khổng Lồ
8.36%
4.16
4.02
57.8%
21.9%
Găng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên ThầnChùy Đoản Côn
7.28%
4.22
4.17
54.9%
18.0%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồChùy Đoản Côn
4.73%
4.24
4.41
50.1%
17.4%
Kiếm Súng HextechTrượng Hư VôGăng Bảo Thạch
2.66%
4.31
4.41
50.1%
17.0%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
2.56%
4.34
4.38
50.4%
17.9%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.55%
4.32
4.67
45.8%
11.7%
Diệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.53%
4.16
4.45
50.0%
13.7%
Diệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.40%
4.21
4.03
57.3%
21.4%
Diệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.32%
4.55
5.24
34.4%
10.3%
Cuồng Đao Guinsoo
1.27%
4.17
3.80
61.9%
23.8%
Cuồng Đao Guinsoo
1.18%
4.36
4.35
52.0%
17.4%
Cuồng Đao Guinsoo
1.14%
4.29
4.97
41.7%
13.5%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng Lồ
0.94%
4.38
4.26
53.7%
14.6%
Cuồng Đao Guinsoo
0.79%
4.56
4.22
52.8%
20.9%
Cuồng Đao Guinsoo
0.70%
4.50
4.99
39.0%
10.7%
Cuồng Đao Guinsoo

Strong Against

Units
JinxEzrealSamiraDianaMordekaiserMiss Fortune
Traits
774444337744

Weak Against

Units
ViktorCorkiFizzGragasIllaoiOrnn
Traits
554433443377
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.