Stats
Vex

Vex

Star level:
Stats
Games:
625k
Play rate:
1.39
Avg. place:
4.30
Top 4:
52.2%
Win:
19.3%
Star level distribution
1
40.0%
5.77
2
59.7%
3.33
3
0.30%
1.04
4
0.00%
1.00
Placement distribution
1
19.3%
2
12.5%
3
10.4%
4
10.0%
5
10.5%
6
11.7%
7
13.2%
8
12.4%
Item count distribution
0
7.09%
4.60
1
6.76%
5.18
2
12.0%
5.43
3
74.1%
4.01
Cuồng Đao Guinsoo
Bùa Đỏ
Găng Bảo Thạch
Diệt Khổng Lồ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Trượng Hư Vô
Chùy Đoản Côn
Quỷ Thư Morello
Quyền Trượng Thiên Thần
Nanh Nashor
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Thách Đấu
Đao Chớp
Dao Điện Statikk
Dị Thường
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm của Tay Bạc
Ấn Bắn Tỉa
Găng Đạo Tặc
Ấn Viễn Chinh
Ấn N.O.V.A.
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bùa Xanh
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Bùa Chú Dẫn Đường
Đao Tím
Ám Ảnh Của Varus
Bàn Tay Công Lý
Ấn Thời Không
Kính Nhắm Thiện Xạ
Ấn Hắc Tinh
Đá Hắc Hóa
Mũ Thích Nghi
Cung Ngắn Bỏng Cháy
Kiếm Tai Ương
Ấn Tiên Phong
Hào Quang Của Ahri
Thịnh Nộ Thủy Quái
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
80.0%
4.23
4.26
52.9%
19.6%
Ấn Hắc TinhẤn Thách ĐấuẤn Thời Không
26.5%
4.15
4.04
56.6%
23.2%
Ấn Thách ĐấuNanh NashorÁo Choàng Thủy Ngân
26.0%
4.19
4.31
52.1%
17.8%
Nanh NashorQuyền Trượng Thiên ThầnẤn Thách Đấu
25.4%
4.18
4.18
54.6%
19.3%
Nanh NashorÁo Choàng Thủy NgânQuyền Trượng Thiên Thần
17.4%
4.17
4.05
56.6%
21.9%
Chùy Đoản CônTrượng Hư VôQuyền Trượng Thiên Thần
11.7%
4.16
4.06
56.5%
20.5%
Quyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
9.57%
4.19
4.20
54.3%
18.1%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonQuỷ Thư Morello
8.77%
4.18
4.00
58.0%
21.8%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchDiệt Khổng Lồ
6.97%
4.19
4.14
54.9%
21.0%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôMũ Phù Thủy Rabadon
4.62%
4.24
3.92
59.4%
21.6%
Găng Bảo ThạchKiếm Súng HextechDiệt Khổng Lồ
2.56%
4.32
4.09
56.0%
19.7%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồBùa Đỏ
1.90%
4.34
4.32
52.1%
18.9%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooBùa Đỏ
1.85%
4.57
2.89
73.2%
49.7%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchBùa Đỏ
1.36%
4.20
4.13
55.3%
20.4%
Bùa ĐỏCuồng Đao Guinsoo
1.31%
4.17
3.89
59.9%
22.7%
Cuồng Đao Guinsoo
1.27%
4.11
4.34
50.0%
16.8%
Cuồng Đao Guinsoo
1.09%
4.44
4.64
45.8%
14.9%
Cuồng Đao Guinsoo
0.99%
4.30
4.42
50.4%
17.4%
Cuồng Đao Guinsoo
0.95%
4.21
3.93
58.6%
23.4%
Cuồng Đao Guinsoo
0.91%
4.31
3.89
60.2%
23.1%
0.86%
4.27
2.64
77.6%
54.3%
Cuồng Đao Guinsoo
0.73%
4.28
3.93
60.7%
17.3%
Cuồng Đao Guinsoo

Strong Against

Units
JinxBriarMordekaiserCorkiNasusCho'Gath
Traits
554444333377

Weak Against

Units
CaitlynMiss FortuneViktorLissandraTwisted FateMaokai
Traits
443366332222
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.