Stats
Viego

Viego

Star level:
Stats
Games:
60k
Play rate:
0.26
Avg. place:
4.70
Top 4:
47.2%
Win:
7.73%
Star level distribution
1
7.57%
5.47
2
61.7%
4.82
3
30.4%
4.31
4
0.36%
2.65
Placement distribution
1
7.73%
2
11.4%
3
13.7%
4
14.3%
5
13.9%
6
13.3%
7
12.8%
8
12.9%
Item count distribution
0
58.1%
4.73
1
9.22%
5.00
2
5.99%
5.42
3
26.7%
4.40
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Áo Choàng Bóng Tối
Bàn Tay Công Lý
Móng Vuốt Sterak
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Thủy Ngân
Găng Đạo Tặc
Vô Cực Kiếm
Diệt Khổng Lồ
Chùy Đoản Côn
Kiếm Súng Hextech
Găng Bảo Thạch
Lưỡi Hái Darkin
Ấn Chinh Phạt
Cung Xanh
Ấn Cảnh Vệ
Kiếm Tử Thần
Vương Miện Chiến Thuật
Ngọn Giáo Shojin
Nỏ Sét
Thịnh Nộ Thủy Quái
Móng Vuốt Ám Muội
Vũ Khúc Tử Thần
Quỷ Thư Morello
Ấn Noxus
Bùa Đỏ
Tam Luyện Kiếm
Găng Đấu Sĩ
Rìu Hỏa Ngục
Ấn Đồ Tể
Áo Choàng Lửa
Mũ Thích Nghi
Đao Tím
Trượng Hư Vô
Đại Bác Liên Thanh
Ấn Bilgewater
Ấn Nhiễu Loạn
Nanh Nashor
Ấn Freljord
24.2%
4.51
4.53
50.4%
7.96%
Nỏ SétNgọn Giáo ShojinCung Xanh
20.1%
4.45
4.41
53.1%
8.64%
Cung XanhKiếm Tử ThầnGăng Bảo Thạch
13.1%
4.39
4.20
57.6%
10.5%
Nỏ SétGăng Bảo ThạchChùy Đoản Côn
8.62%
4.60
4.76
46.1%
5.27%
Găng Bảo ThạchVô Cực KiếmMóng Vuốt Sterak
3.27%
4.68
4.79
44.1%
5.41%
Cuồng Đao GuinsooBàn Tay Công LýDiệt Khổng Lồ
2.96%
4.65
4.91
43.4%
4.07%
Vô Cực KiếmMóng Vuốt SterakÁo Choàng Thủy Ngân
2.60%
4.61
4.54
51.0%
6.60%
Diệt Khổng LồBàn Tay Công LýCuồng Đao Guinsoo
2.12%
4.67
4.59
49.2%
7.24%
1.90%
4.76
5.06
39.2%
4.70%
Bàn Tay Công LýCuồng Đao GuinsooHuyết Kiếm
1.83%
4.60
4.61
49.6%
5.60%
Áo Choàng Thủy NgânMóng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
1.27%
4.68
4.78
47.1%
7.70%
Bàn Tay Công LýÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
1.15%
4.65
4.64
49.5%
5.16%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
1.09%
4.86
5.31
35.2%
3.93%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmÁo Choàng Bóng Tối
0.97%
4.56
4.46
51.0%
7.14%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
0.91%
4.66
4.50
51.9%
9.11%
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
0.74%
4.87
5.30
38.2%
4.89%
Quyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm
0.72%
4.65
4.27
57.0%
12.1%
0.67%
4.76
4.62
50.5%
5.67%
Quyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm
0.57%
4.68
4.25
57.3%
10.5%
Huyết Kiếm
0.53%
4.92
5.53
35.2%
3.74%
Huyết Kiếm
0.52%
5.10
5.92
26.7%
4.44%
Áo Choàng Bóng TốiHuyết Kiếm
0.47%
4.77
4.39
55.0%
8.16%
Huyết Kiếm

Strong Against

Units
Twisted FateAniviaBraum
LeBlanc
NeekoIllaoi
Traits
111133551122

Weak Against

Units
Gwen
ViMalzaharKog'MawYasuoSion
Traits
112277111111
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.