Stats
Xayah

Xayah

Star level:
Stats
Games:
244k
Play rate:
0.65
Avg. place:
4.43
Top 4:
50.2%
Win:
16.4%
Star level distribution
1
24.4%
5.51
2
74.4%
4.12
3
1.16%
1.39
Placement distribution
1
16.4%
2
11.7%
3
10.9%
4
11.2%
5
11.6%
6
12.4%
7
13.1%
8
12.6%
Item count distribution
0
19.1%
4.27
1
6.61%
4.82
2
7.90%
5.55
3
66.4%
4.30
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bùa Đỏ
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Kiếm Tử Thần
Diệt Khổng Lồ
Chùy Đoản Côn
Áo Choàng Thủy Ngân
Kiếm Súng Hextech
Đao Chớp
Nỏ Thỏ Chiến
Ấn Thời Không
Găng Đạo Tặc
Ấn Hắc Tinh
Kiếm Thuật Của Yasuo
Rìu Đại Mãng Xà
Kiếm của Tay Bạc
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Pháo Xương Cá
Dị Thường
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Kính Nhắm Thiện Xạ
Quỷ Thư Morello
Đại Bác Hải Tặc
Bàn Tay Công Lý
Đại Bác Liên Thanh
Ấn Thách Đấu
Ám Ảnh Của Varus
Ấn Vô Pháp
Pháo Liên Hoàn UwU
Ấn Hành Tinh
Lưỡi Dao Cộng Hưởng
Áo Choàng Bóng Tối
Vương Miện Demacia
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Ấn N.O.V.A.
Bàn Tay Hỏa Tiễn
Găng Bảo Thạch
50.3%
4.34
4.28
52.8%
17.7%
Đại Bác Liên ThanhÁo Choàng Thủy NgânKính Nhắm Thiện Xạ
38.5%
4.30
4.16
55.0%
19.4%
Kiếm Súng HextechÁo Choàng Thủy NgânPháo Xương Cá
28.7%
4.36
4.78
43.6%
12.5%
Kiếm Súng HextechÁo Choàng Thủy NgânKiếm của Tay Bạc
16.0%
4.34
4.72
44.7%
13.8%
Áo Choàng Thủy NgânChùy Đoản CônKiếm Tử Thần
13.9%
4.31
4.13
55.2%
19.5%
Cuồng Đao GuinsooKiếm Tử ThầnVô Cực Kiếm
12.6%
4.33
4.52
48.4%
14.8%
Áo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng LồVô Cực Kiếm
11.1%
4.34
4.53
48.4%
14.1%
Chùy Đoản CônKiếm Tử ThầnCuồng Đao Guinsoo
3.30%
4.41
4.55
48.2%
13.5%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
1.62%
4.51
4.44
50.4%
13.8%
Vô Cực KiếmCuồng Đao GuinsooKiếm Tử Thần
1.54%
4.52
4.74
43.1%
13.9%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏThịnh Nộ Thủy Quái
1.35%
4.38
4.65
46.6%
12.8%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiBùa Đỏ
1.29%
4.32
3.92
58.9%
35.5%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiVô Cực Kiếm
1.26%
4.45
4.32
51.4%
17.2%
Thịnh Nộ Thủy QuáiBùa ĐỏCuồng Đao Guinsoo
1.21%
4.46
4.05
57.7%
18.9%
1.17%
4.47
4.62
47.1%
12.9%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiBùa Đỏ
1.01%
4.41
4.72
44.1%
11.8%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiBùa Đỏ
0.97%
4.33
4.03
58.0%
20.2%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiBùa Đỏ
0.92%
4.46
4.79
43.3%
12.8%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiBùa Đỏ
0.82%
4.32
4.19
54.3%
18.5%
Thịnh Nộ Thủy QuáiBùa Đỏ
0.79%
4.42
4.40
51.2%
16.1%
Bùa ĐỏThịnh Nộ Thủy Quái
0.70%
4.27
4.73
43.2%
10.6%
Bùa ĐỏThịnh Nộ Thủy Quái
0.68%
4.68
5.19
36.4%
7.42%

Strong Against

Units
GnarRobotPantheonMordekaiserJaxLulu
Traits
996622556622

Weak Against

Units
LissandraDianaMiss FortuneBriarCorkiTwisted Fate
Traits
553355333322
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.