Stats
Xerath

Xerath

Star level:
Stats
Games:
73k
Play rate:
0.17
Avg. place:
3.75
Top 4:
62.8%
Win:
21.2%
Star level distribution
1
65.6%
4.41
2
34.4%
2.47
3
0.01%
1.11
Placement distribution
1
21.2%
2
14.4%
3
13.9%
4
13.3%
5
12.4%
6
11.1%
7
8.72%
8
5.02%
Item count distribution
0
20.7%
4.11
1
12.4%
3.94
2
10.5%
4.09
3
56.4%
3.50
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Nanh Nashor
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Thích Nghi
Bùa Xanh
Trượng Hư Vô
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc
Quỷ Thư Morello
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Noxus
Ấn Pháp Sư
Ấn Nhiễu Loạn
Vương Miện Chiến Thuật
Bàn Tay Công Lý
Ấn Chinh Phạt
Áo Choàng Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm
Bão Tố Luden
Trượng Darkin
Kính Nhắm Thiện Xạ
Áo Choàng Bóng Tối
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Ấn Ionia
Lõi Bình Minh
Nanh Nashor Ánh Sáng
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bùa Xanh Ánh Sáng
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Ấn Hư Không
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
35.8%
3.71
3.68
63.3%
23.6%
Quỷ Thư MorelloKiếm Súng HextechBùa Đỏ
33.8%
3.67
3.64
64.6%
23.3%
Bùa ĐỏCuồng Đao GuinsooQuỷ Thư Morello
20.4%
3.67
3.63
64.4%
24.0%
Cuồng Đao GuinsooQuyền Trượng Thiên ThầnChùy Đoản Côn
15.7%
3.74
3.78
61.2%
22.8%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồMũ Phù Thủy Rabadon
12.6%
3.64
3.42
69.2%
25.2%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồQuỷ Thư Morello
11.2%
3.68
3.47
68.6%
24.6%
Quỷ Thư MorelloBùa ĐỏCuồng Đao Guinsoo
9.82%
3.69
3.69
63.5%
21.5%
Quỷ Thư MorelloGăng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
7.88%
3.69
3.42
69.9%
24.5%
Quyền Trượng Thiên ThầnNanh NashorGăng Bảo Thạch
5.19%
3.70
3.56
65.5%
24.2%
Găng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên ThầnNanh Nashor
5.19%
3.74
3.69
64.7%
20.3%
Bùa XanhNanh NashorMũ Thích Nghi
4.70%
3.73
3.52
68.0%
22.9%
Găng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên ThầnTrượng Hư Vô
3.88%
3.73
3.66
64.4%
20.0%
3.42%
3.78
3.78
62.6%
19.2%
Găng Bảo ThạchBùa XanhTrượng Hư Vô
3.34%
3.72
3.37
70.3%
26.2%
Nanh NashorGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
2.48%
3.79
3.67
63.9%
21.2%
Găng Bảo ThạchBùa XanhNgọn Giáo Shojin
1.18%
3.79
3.70
65.5%
18.8%
Găng Bảo Thạch
1.11%
3.80
3.46
67.0%
28.0%
1.10%
3.76
3.58
65.0%
23.4%
Găng Bảo Thạch
1.07%
3.71
3.46
67.0%
23.2%
Ngọn Giáo Shojin
1.06%
3.75
4.08
58.1%
14.8%
1.00%
3.91
3.74
62.2%
21.9%
0.73%
3.82
3.52
68.3%
21.6%

Strong Against

Units
Twisted FateRumbleAmbessa
LeBlanc
Kobuko & Yuumi
Orianna
Traits
111111117744

Weak Against

Units
BlitzcrankJinxJarvan IV
Gwen
AhriSejuani
Traits
771177225511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.