Stats
Xerath

Xerath

Star level:
Stats
Games:
2.1k
Play rate:
0.21
Avg. place:
3.58
Top 4:
67.1%
Win:
20.2%
Star level distribution
1
66.9%
4.18
2
33.1%
2.37
Placement distribution
1
20.2%
2
17.3%
3
15.2%
4
14.3%
5
11.8%
6
10.6%
7
6.44%
8
4.04%
Item count distribution
0
19.9%
3.86
1
13.9%
3.83
2
11.9%
3.88
3
54.3%
3.35
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Nanh Nashor
Quyền Trượng Thiên Thần
Trượng Hư Vô
Bùa Xanh
Mũ Thích Nghi
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Đạo Tặc
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Quỷ Thư Morello
Ấn Thuật Sĩ
Bàn Tay Công Lý
Vương Miện Chiến Thuật
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Nhiễu Loạn
Áo Choàng Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm
Kính Nhắm Thiện Xạ
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bão Tố Luden
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Lưỡng Cực Zhonya
Ấn Pháp Sư
Ấn Noxus
Ấn Hư Không
Ấn Zaun
Ấn Bilgewater
Ấn Piltover
Đao Chớp
Ấn Ionia
Ấn Freljord
Cung Xanh
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Dao Điện Statikk
Ấn Chinh Phạt
35.1%
3.52
3.43
69.6%
22.4%
Chùy Đoản CônQuyền Trượng Thiên ThầnMũ Thích Nghi
31.3%
3.54
3.48
66.7%
21.8%
Bùa ĐỏQuyền Trượng Thiên ThầnChùy Đoản Côn
16.2%
3.56
3.36
68.8%
24.1%
Nanh NashorQuyền Trượng Thiên ThầnTrượng Hư Vô
15.0%
3.57
3.60
64.0%
23.5%
Kiếm Súng HextechMũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao Guinsoo
12.1%
3.52
3.55
69.7%
16.7%
Nanh NashorKiếm Súng HextechQuyền Trượng Thiên Thần
11.9%
3.53
3.20
75.8%
24.6%
Nanh NashorBùa ĐỏCuồng Đao Guinsoo
11.9%
3.54
3.30
74.1%
22.7%
Quyền Trượng Thiên ThầnDiệt Khổng LồKiếm Súng Hextech
8.27%
3.53
3.45
72.7%
19.2%
Quyền Trượng Thiên ThầnKiếm Súng HextechDiệt Khổng Lồ
6.83%
3.56
3.64
65.5%
19.7%
Quyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
6.11%
3.49
3.10
75.6%
27.6%
Mũ Thích NghiNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
6.01%
3.55
3.58
71.2%
17.6%
Quyền Trượng Thiên ThầnKiếm Súng HextechBùa Xanh
4.86%
3.56
3.64
67.3%
18.8%
4.13%
3.57
3.63
66.3%
18.6%
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Thích Nghi
4.04%
3.53
3.64
66.7%
17.9%
Găng Bảo ThạchBùa XanhMũ Thích Nghi
3.99%
3.51
3.25
75.9%
22.9%
Găng Bảo ThạchMũ Thích NghiTrượng Hư Vô
1.83%
3.55
3.34
71.0%
18.4%
Găng Bảo Thạch
1.30%
3.55
3.63
70.4%
11.1%
0.96%
3.55
4.10
60.0%
5.00%
0.87%
3.51
2.56
83.3%
27.8%
0.87%
3.59
3.78
55.6%
27.8%
0.77%
3.59
4.56
43.8%
6.25%
0.77%
3.57
3.63
56.3%
25.0%

Strong Against

Units
Twisted FateLuluTeemoNautilusRek'SaiBriar
Traits
771177111166

Weak Against

Units
Tryndamere
Bard
ApheliosJarvan IVSonaViego
Traits
115533112233
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.