Stats
Xerath

Xerath

Star level:
Stats
Games:
34k
Play rate:
0.12
Avg. place:
3.76
Top 4:
62.8%
Win:
20.0%
Star level distribution
1
68.5%
4.37
2
31.5%
2.45
3
0.03%
1.00
Placement distribution
1
20.0%
2
14.6%
3
14.5%
4
13.7%
5
12.6%
6
11.3%
7
8.70%
8
4.65%
Item count distribution
0
19.3%
4.00
1
13.3%
3.99
2
11.9%
4.15
3
55.4%
3.54
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Quyền Trượng Thiên Thần
Nanh Nashor
Bùa Xanh
Mũ Thích Nghi
Trượng Hư Vô
Mũ Phù Thủy Rabadon
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Diệt Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc
Quỷ Thư Morello
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Bàn Tay Công Lý
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Noxus
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Pháp Sư
Ấn Nhiễu Loạn
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Chinh Phạt
Bão Tố Luden
Trượng Darkin
Lõi Bình Minh
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Ionia
Đá Hắc Hóa
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Khế Ước Vĩnh Hằng
Kính Nhắm Thiện Xạ
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Nanh Nashor Ánh Sáng
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bùa Xanh Ánh Sáng
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
34.7%
3.73
3.75
62.5%
21.4%
Bàn Tay Công LýBùa ĐỏQuyền Trượng Thiên Thần
32.1%
3.70
3.67
63.8%
22.2%
Cuồng Đao GuinsooQuyền Trượng Thiên ThầnBàn Tay Công Lý
20.4%
3.78
3.88
60.0%
20.5%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồQuỷ Thư Morello
18.1%
3.71
3.67
64.5%
21.8%
Quyền Trượng Thiên ThầnKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
14.6%
3.70
3.56
67.2%
22.2%
Quyền Trượng Thiên ThầnDiệt Khổng LồGăng Bảo Thạch
11.3%
3.65
3.44
68.9%
24.3%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Thiên Thần
9.61%
3.70
3.62
66.3%
21.4%
Quyền Trượng Thiên ThầnCuồng Đao GuinsooQuỷ Thư Morello
8.68%
3.69
3.50
68.7%
22.0%
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Thích NghiCuồng Đao Guinsoo
6.31%
3.78
3.81
62.0%
18.0%
Quyền Trượng Thiên ThầnKiếm Súng HextechMũ Thích Nghi
5.47%
3.70
3.54
67.5%
22.3%
Cuồng Đao GuinsooQuyền Trượng Thiên ThầnNanh Nashor
4.34%
3.70
3.49
67.9%
23.2%
Quyền Trượng Thiên ThầnCuồng Đao GuinsooBùa Xanh
3.71%
3.73
3.70
64.7%
17.8%
3.59%
3.76
3.56
67.4%
21.5%
Quyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
2.25%
3.73
3.43
69.3%
24.9%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.97%
3.75
3.52
68.3%
21.7%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.40%
3.85
3.88
60.6%
18.4%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
0.95%
3.76
3.96
58.9%
17.1%
0.95%
3.85
3.35
68.8%
27.6%
0.95%
3.81
3.49
68.1%
18.7%
Găng Bảo Thạch
0.91%
3.83
3.66
65.1%
21.4%
0.86%
3.73
3.77
63.7%
18.0%
0.64%
3.90
3.74
63.4%
16.5%

Strong Against

Units
TristanaTeemoGangplankDravenBraumIllaoi
Traits
10103333221122

Weak Against

Units
Dr. MundoVayneAphelios
Yorick
AhriSona
Traits
774455337744
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.