Stats
Xin Zhao

Xin Zhao

Star level:
Stats
Games:
263k
Play rate:
0.59
Avg. place:
5.26
Top 4:
36.0%
Win:
7.55%
Star level distribution
1
28.1%
5.68
2
65.8%
5.03
3
6.02%
5.85
4
0.06%
2.71
Placement distribution
1
7.55%
2
7.96%
3
9.67%
4
10.8%
5
12.4%
6
13.9%
7
16.6%
8
21.2%
Item count distribution
0
84.8%
5.12
1
6.63%
5.43
2
2.09%
6.17
3
6.44%
6.65
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc
Móng Vuốt Sterak
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Lửa
Bàn Tay Công Lý
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Giáp Vai Nguyệt Thần
Nỏ Sét
Áo Choàng Bóng Tối
Lời Thề Hộ Vệ
Ấn Vệ Quân
Mũ Thích Nghi
Ấn Piltover
Áo Choàng Thủy Ngân
Quyền Trượng Thiên Thần
Vương Miện Hoàng Gia
Ấn Freljord
Ấn Đồ Tể
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Yordle
Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Noxus
Ấn Bilgewater
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Viễn Kích
Ấn Ixtal
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn Pháp Sư
Ấn Đấu Sĩ
Kiếm Súng Hextech
Ấn Hư Không
Kiếm Tử Thần
4.24%
5.32
7.14
3.91%
0.34%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồÁo Choàng Thủy Ngân
4.15%
5.30
7.11
4.32%
0.47%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồÁo Choàng Thủy Ngân
2.56%
5.14
5.39
33.4%
5.09%
1.99%
5.24
6.90
7.34%
0.78%
Vô Cực KiếmÁo Choàng Thủy NgânHuyết Kiếm
1.76%
5.34
7.24
3.07%
0.32%
Áo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng TốiHuyết Kiếm
1.35%
5.16
5.61
30.3%
4.88%
Áo Choàng GaiGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Tâm Linh
1.19%
5.29
7.05
4.91%
0.38%
Áo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng TốiVô Cực Kiếm
1.03%
5.16
5.68
29.3%
3.64%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Năng Khổng LồGiáp Máu Warmog
0.97%
5.23
5.78
27.6%
2.86%
Giáp Vai Nguyệt ThầnLời Thề Hộ VệÁo Choàng Gai
0.82%
5.22
5.65
28.8%
3.72%
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
0.72%
5.23
5.73
27.4%
4.17%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng GaiGiáp Máu Warmog
0.63%
5.25
5.75
27.9%
4.42%
Giáp Máu WarmogVuốt RồngGiáp Tâm Linh
0.53%
5.18
5.43
34.2%
4.87%
Giáp Tâm LinhVuốt RồngGiáp Máu Warmog
0.48%
5.22
5.37
34.3%
5.03%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
0.43%
5.08
5.30
35.7%
5.80%
Áo Choàng GaiGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
0.42%
5.32
6.61
11.0%
1.65%
Vô Cực KiếmBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
0.40%
5.18
5.41
34.8%
5.82%
Giáp Tâm LinhVuốt RồngGiáp Máu Warmog
0.33%
5.23
5.39
33.0%
4.93%
0.31%
5.15
5.47
32.2%
5.60%
Giáp Tâm LinhThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
0.31%
5.24
5.25
35.7%
8.29%
0.29%
5.38
6.82
9.25%
1.45%
Vô Cực KiếmBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
0.26%
5.34
6.22
19.8%
2.01%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Năng Khổng LồThú Tượng Thạch Giáp

Strong Against

Units
Graves
Milio
Darius
NautilusTeemo
LeBlanc
Traits
551111111111

Weak Against

Units
ApheliosZoeMalzaharKog'MawAhriBraum
Traits
551133554422
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.