Stats
Xin Zhao

Xin Zhao

Star level:
Stats
Games:
623k
Play rate:
0.65
Avg. place:
5.07
Top 4:
39.7%
Win:
9.41%
Star level distribution
1
18.9%
5.60
2
72.4%
4.82
3
8.71%
5.99
4
0.06%
2.85
Placement distribution
1
9.41%
2
8.67%
3
10.4%
4
11.2%
5
12.2%
6
13.3%
7
15.5%
8
19.4%
Item count distribution
0
82.7%
4.87
1
6.89%
5.17
2
2.09%
6.05
3
8.34%
6.73
Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Găng Đạo Tặc
Móng Vuốt Sterak
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Giáp Vai Nguyệt Thần
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Lời Thề Hộ Vệ
Nỏ Sét
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng Bóng Tối
Mũ Thích Nghi
Ấn Vệ Quân
Diệt Khổng Lồ
Ấn Piltover
Vương Miện Hoàng Gia
Kiếm Tử Thần
Ấn Đồ Tể
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Freljord
Lưỡi Hái Darkin
Vương Miện Chiến Thuật
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Yordle
Ấn Đấu Sĩ
Cung Xanh
Ấn Ixtal
Ấn Bilgewater
Áo Choàng Chiến Thuật
Kiếm Súng Hextech
Chùy Đoản Côn
Ấn Noxus
Ấn Zaun
6.13%
5.16
7.14
3.35%
0.32%
Chùy Đoản CônKiếm Tử ThầnCuồng Đao Guinsoo
5.82%
5.20
7.12
3.90%
0.33%
Chùy Đoản CônCuồng Đao GuinsooCung Xanh
3.69%
5.19
7.20
2.81%
0.25%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Thủy NgânHuyết Kiếm
3.03%
5.02
5.14
38.2%
7.27%
2.14%
5.08
6.80
8.35%
1.19%
Áo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
1.90%
5.17
7.09
4.03%
0.33%
Áo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng TốiHuyết Kiếm
1.41%
4.91
5.33
35.0%
7.26%
Giáp Máu WarmogVuốt RồngThú Tượng Thạch Giáp
0.98%
4.98
5.42
34.0%
6.99%
Vuốt RồngTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
0.96%
4.81
5.33
35.5%
8.01%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng GaiLời Thề Hộ Vệ
0.88%
5.03
5.41
34.0%
6.35%
Nỏ SétGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
0.74%
5.04
5.38
34.5%
7.24%
Trái Tim Kiên ĐịnhVuốt RồngThú Tượng Thạch Giáp
0.61%
5.06
5.48
33.6%
6.11%
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
0.50%
5.01
5.16
38.7%
7.80%
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
0.46%
5.01
5.01
41.1%
9.00%
Giáp Máu WarmogVuốt RồngGiáp Tâm Linh
0.46%
4.99
5.24
37.7%
7.37%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
0.44%
5.04
4.95
41.4%
8.28%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhÁo Choàng Lửa
0.31%
5.31
6.76
10.5%
1.54%
Huyết KiếmBàn Tay Công LýQuyền Năng Khổng Lồ
0.29%
5.22
6.49
13.8%
3.15%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmVô Cực Kiếm
0.28%
4.94
5.11
40.8%
9.26%
Áo Choàng Lửa
0.27%
5.15
5.42
32.8%
6.70%
0.24%
5.31
6.85
8.53%
1.14%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
0.23%
5.09
5.38
32.8%
7.67%

Strong Against

Units
Twisted FateTeemoIllaoiNautilusLeonaZoe
Traits
447711551111

Weak Against

Units
BlitzcrankBriarSejuaniCho'GathRek'Sai
Gwen
Traits
222233222255
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.