Stats
Xin Zhao

Xin Zhao

Star level:
Stats
Games:
7.9k
Play rate:
0.80
Avg. place:
4.75
Top 4:
45.7%
Win:
10.6%
Star level distribution
1
16.3%
5.44
2
76.5%
4.55
3
7.15%
5.29
4
0.01%
4.00
Placement distribution
1
10.6%
2
10.8%
3
12.4%
4
11.9%
5
12.8%
6
12.3%
7
13.4%
8
15.8%
Item count distribution
0
85.2%
4.62
1
7.21%
4.92
2
1.80%
5.62
3
5.79%
6.20
Găng Đạo Tặc
Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Lửa
Móng Vuốt Sterak
Bàn Tay Công Lý
Giáp Vai Nguyệt Thần
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Vuốt Rồng
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Gai
Lời Thề Hộ Vệ
Nỏ Sét
Trái Tim Kiên Định
Ấn Piltover
Vương Miện Hoàng Gia
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Vệ Quân
Mũ Thích Nghi
Diệt Khổng Lồ
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Freljord
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Bilgewater
Ấn Đồ Tể
Ấn Đấu Sĩ
Kiếm Súng Hextech
Ấn Yordle
Cung Xanh
Ấn Noxus
Lưỡi Hái Darkin
Ấn Zaun
Ấn Hư Không
Áo Choàng Chiến Thuật
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Tử Thần
Lá Chắn Chiến Thuật
3.37%
4.74
4.88
42.7%
8.24%
3.33%
4.85
7.19
4.92%
0.00%
Huyết KiếmVô Cực KiếmBàn Tay Công Lý
2.84%
4.84
6.95
9.78%
1.33%
Quyền Năng Khổng LồVô Cực KiếmMóng Vuốt Sterak
2.07%
4.84
7.12
5.49%
0.00%
Quyền Năng Khổng LồHuyết KiếmBàn Tay Công Lý
1.36%
4.72
5.19
38.9%
4.63%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng GaiLời Thề Hộ Vệ
1.31%
4.77
6.02
22.1%
7.69%
Quyền Năng Khổng LồHuyết KiếmBàn Tay Công Lý
1.22%
4.80
6.87
8.25%
0.00%
Quyền Năng Khổng LồVô Cực KiếmHuyết Kiếm
1.19%
4.67
5.16
37.2%
5.32%
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhVuốt Rồng
1.07%
4.74
5.06
38.8%
8.24%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhÁo Choàng Lửa
1.03%
4.71
5.40
30.5%
4.88%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
0.86%
4.73
5.34
30.9%
4.41%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng GaiGiáp Vai Nguyệt Thần
0.81%
4.73
5.13
39.1%
6.25%
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
0.58%
4.74
4.59
45.6%
6.52%
Vuốt RồngÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
0.52%
4.68
5.05
31.7%
7.32%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng LửaThú Tượng Thạch Giáp
0.50%
4.76
4.68
47.5%
12.5%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhVuốt Rồng
0.45%
4.71
4.78
41.7%
2.78%
Giáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Tâm LinhVuốt Rồng
0.33%
4.75
4.92
38.5%
15.4%
0.33%
4.71
4.54
42.3%
11.5%
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
0.32%
4.77
6.56
8.00%
0.00%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồMóng Vuốt Sterak
0.30%
4.75
5.08
41.7%
4.17%
Ấn Đấu Sĩ
0.29%
4.74
4.35
60.9%
17.4%
Vuốt RồngThú Tượng Thạch Giáp
0.23%
4.75
6.50
11.1%
0.00%
Quyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm

Strong Against

Units
Graves
Jhin
Kennen
Ahri
Kobuko & Yuumi
Draven
Traits
333333112211

Weak Against

Units
SejuaniAsheApheliosJarvan IVViAmbessa
Traits
115522335533
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.