Stats
Xin Zhao

Xin Zhao

Star level:
Stats
Games:
287k
Play rate:
0.72
Avg. place:
5.03
Top 4:
39.7%
Win:
10.4%
Star level distribution
1
28.9%
5.46
2
66.2%
4.79
3
4.90%
5.91
4
0.05%
2.57
Placement distribution
1
10.4%
2
8.78%
3
9.84%
4
10.7%
5
12.1%
6
13.5%
7
15.7%
8
19.0%
Item count distribution
0
86.6%
4.89
1
5.94%
5.29
2
1.85%
6.14
3
5.57%
6.67
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Lửa
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Giáp Vai Nguyệt Thần
Trái Tim Kiên Định
Nỏ Sét
Áo Choàng Bóng Tối
Lời Thề Hộ Vệ
Ấn Piltover
Ấn Vệ Quân
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Yordle
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Chiến Thuật
Vương Miện Hoàng Gia
Diệt Khổng Lồ
Ấn Đồ Tể
Ấn Freljord
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Ixtal
Ấn Bilgewater
Ấn Noxus
Ấn Dũng Sĩ
Áo Choàng Chiến Thuật
Kiếm Tử Thần
Lưỡi Hái Darkin
Ấn Hư Không
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Zaun
Kiếm Súng Hextech
Cung Xanh
3.85%
5.08
7.11
4.47%
0.43%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônDiệt Khổng Lồ
3.56%
5.05
7.13
3.79%
0.35%
Diệt Khổng LồÁo Choàng Bóng TốiCuồng Đao Guinsoo
2.21%
4.92
5.30
34.6%
6.42%
1.77%
5.05
7.20
3.14%
0.39%
Áo Choàng Thủy NgânHuyết KiếmÁo Choàng Bóng Tối
1.54%
5.01
6.83
8.52%
1.44%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Thủy NgânHuyết Kiếm
1.23%
5.03
7.01
5.36%
0.40%
Áo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng TốiHuyết Kiếm
1.17%
4.95
5.66
28.8%
5.14%
Mũ Thích NghiHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
0.88%
4.92
5.59
30.6%
5.61%
Lời Thề Hộ VệVuốt RồngTrái Tim Kiên Định
0.82%
4.96
5.67
28.4%
4.43%
Vuốt RồngÁo Choàng GaiTrái Tim Kiên Định
0.67%
4.99
5.57
30.1%
6.30%
Lời Thề Hộ VệVuốt RồngÁo Choàng Gai
0.66%
5.05
5.72
27.2%
5.63%
Áo Choàng GaiGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
0.55%
5.01
5.52
30.8%
6.17%
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
0.48%
4.96
5.67
28.8%
5.98%
Áo Choàng GaiGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
0.43%
4.96
5.32
35.1%
7.65%
Giáp Tâm LinhThú Tượng Thạch GiápVuốt Rồng
0.43%
4.89
5.20
36.8%
6.87%
Vuốt RồngTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
0.37%
5.12
6.61
10.9%
1.52%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
0.34%
5.01
5.43
33.2%
5.28%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
0.32%
5.02
5.36
32.7%
9.36%
0.28%
5.02
5.33
33.4%
7.18%
0.25%
5.15
6.88
8.79%
0.96%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmVô Cực Kiếm
0.21%
5.08
5.36
32.7%
8.96%
0.21%
4.96
5.25
37.9%
7.60%
Áo Choàng Lửa

Strong Against

Units
Graves
LeBlanc
Xin ZhaoNautilus
Poppy
Briar
Traits
443311882233

Weak Against

Units
LeonaVayneBel'VethAshe
Orianna
Cho'Gath
Traits
116655555511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.