Stats
Xin Zhao

Xin Zhao

Star level:
Stats
Games:
234k
Play rate:
0.84
Avg. place:
5.02
Top 4:
40.3%
Win:
9.44%
Star level distribution
1
21.0%
5.62
2
73.6%
4.87
3
5.31%
4.68
4
0.07%
2.82
Placement distribution
1
9.44%
2
9.00%
3
10.4%
4
11.4%
5
12.5%
6
13.8%
7
15.6%
8
17.8%
Item count distribution
0
81.7%
4.94
1
9.78%
5.23
2
3.38%
5.62
3
5.09%
5.34
Găng Đạo Tặc
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog
Huyết Kiếm
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Quyền Năng Khổng Lồ
Trái Tim Kiên Định
Móng Vuốt Sterak
Giáp Vai Nguyệt Thần
Lời Thề Hộ Vệ
Bàn Tay Công Lý
Nỏ Sét
Ấn Vệ Quân
Áo Choàng Bóng Tối
Mũ Thích Nghi
Vô Cực Kiếm
Ấn Freljord
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Đồ Tể
Ấn Piltover
Áo Choàng Thủy Ngân
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Yordle
Ấn Đấu Sĩ
Vương Miện Hoàng Gia
Ấn Dũng Sĩ
Quyền Trượng Thiên Thần
Ấn Bilgewater
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Ấn Noxus
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn Ixtal
Chùy Đoản Côn
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Ấn Hư Không
Ấn Zaun
3.56%
4.97
5.06
39.5%
5.86%
2.51%
4.95
5.35
33.8%
4.44%
Quyền Trượng Thiên ThầnHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
2.30%
4.97
5.37
33.9%
4.61%
Huyết KiếmLời Thề Hộ VệÁo Choàng Gai
2.28%
4.98
5.31
34.6%
5.05%
Huyết KiếmÁo Choàng GaiGiáp Tâm Linh
2.09%
4.97
5.41
32.8%
4.40%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồGiáp Máu Warmog
1.82%
5.14
6.00
22.1%
2.39%
Vô Cực KiếmÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Thủy Ngân
1.46%
4.97
5.47
31.7%
4.39%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng GaiGiáp Máu Warmog
1.39%
5.01
5.45
31.9%
4.38%
Vuốt RồngNỏ SétGiáp Tâm Linh
1.25%
5.08
5.88
24.0%
3.46%
Vô Cực KiếmQuyền Trượng Thiên ThầnÁo Choàng Bóng Tối
0.86%
4.96
5.12
38.7%
4.72%
Giáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
0.85%
5.07
5.58
29.9%
3.72%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
0.85%
4.97
5.06
39.5%
5.59%
Trái Tim Kiên ĐịnhLời Thề Hộ VệGiáp Tâm Linh
0.64%
5.02
5.12
37.6%
6.08%
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
0.62%
5.14
6.00
21.2%
2.33%
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
0.52%
4.99
5.06
39.4%
7.10%
Áo Choàng GaiGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
0.46%
5.09
5.11
38.5%
7.00%
0.45%
5.16
5.71
26.3%
3.96%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
0.41%
4.94
4.95
42.9%
6.04%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
0.34%
5.22
5.89
25.6%
3.16%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
0.31%
5.03
5.04
38.0%
9.61%
0.28%
5.03
4.62
49.5%
10.3%
0.26%
4.99
5.31
35.5%
5.53%

Strong Against

Units
TeemoRumble
Kobuko & Yuumi
SejuaniXin ZhaoCho'Gath
Traits
331155338822

Weak Against

Units
JinxVayneViZoeMalzaharSona
Traits
225522551133
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.