Stats
Yunara

Yunara

Star level:
Stats
Games:
122k
Play rate:
0.44
Avg. place:
4.55
Top 4:
48.7%
Win:
11.5%
Star level distribution
1
31.3%
5.63
2
66.8%
4.14
3
1.89%
1.27
Placement distribution
1
11.5%
2
11.4%
3
12.8%
4
13.0%
5
13.4%
6
13.3%
7
13.1%
8
11.5%
Item count distribution
0
25.9%
4.59
1
12.0%
4.82
2
12.6%
5.06
3
49.4%
4.34
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
Thịnh Nộ Thủy Quái
Diệt Khổng Lồ
Cung Xanh
Kiếm Tử Thần
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Quyền Năng Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Súng Hextech
Bàn Tay Công Lý
Cung Darkin
Áo Choàng Thủy Ngân
Đao Chớp
Ấn Noxus
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Đồ Tể
Kiếm của Tay Bạc
Huyết Kiếm
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bùa Xanh
Nanh Nashor
Pháo Xương Cá
Đại Bác Hải Tặc
Ấn Xạ Thủ
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Áo Choàng Bóng Tối
Đại Bác Liên Thanh
Ấn Viễn Kích
Ấn Bilgewater
Ấn Zaun
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Dao Điện Statikk
Ấn Chinh Phạt
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Quỷ Thư Morello
54.1%
4.42
4.56
48.3%
11.5%
Găng Bảo ThạchẤn Viễn KíchĐại Bác Liên Thanh
39.5%
4.36
4.43
50.7%
12.7%
Ngọn Giáo ShojinVương Miện Chiến ThuậtBàn Tay Công Lý
18.4%
4.37
4.45
50.4%
12.0%
Kiếm Súng HextechQuyền Năng Khổng LồBùa Đỏ
10.5%
4.36
4.41
51.3%
12.2%
Chùy Đoản CônKiếm Tử ThầnThịnh Nộ Thủy Quái
8.76%
4.36
4.30
53.6%
12.9%
Chùy Đoản CônThịnh Nộ Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo
8.74%
4.39
4.45
50.4%
11.4%
Diệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo
6.09%
4.31
4.17
55.6%
15.2%
Diệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy QuáiCung Xanh
4.13%
4.40
4.10
58.0%
14.5%
Thịnh Nộ Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
3.96%
4.41
4.57
47.9%
12.8%
Thịnh Nộ Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
1.95%
4.46
4.29
54.0%
12.0%
1.91%
4.60
4.88
42.9%
9.13%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
1.82%
4.47
4.49
48.7%
12.3%
Thịnh Nộ Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
1.67%
4.55
4.64
46.6%
11.2%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
1.31%
4.35
4.44
51.2%
12.0%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiVô Cực Kiếm
1.21%
4.53
4.19
55.8%
15.9%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
1.16%
4.44
4.48
50.8%
11.7%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
0.88%
4.55
4.61
45.4%
13.2%
Cuồng Đao Guinsoo
0.88%
4.48
4.62
47.1%
8.46%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
0.76%
4.58
4.33
54.6%
11.2%
Cuồng Đao Guinsoo
0.72%
4.44
4.58
47.3%
13.1%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
0.71%
4.65
4.80
43.6%
12.1%
Cuồng Đao Guinsoo
0.65%
4.42
4.39
51.6%
11.4%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm

Strong Against

Units
JhinRumble
Kobuko & Yuumi
Ambessa
LeBlanc
Cho'Gath
Traits
446699551122

Weak Against

Units
Blitzcrank
Yorick
ViKog'MawLeonaSona
Traits
661155662211
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.