Stats
Ziggs

Ziggs

Star level:
Stats
Games:
237k
Play rate:
0.51
Avg. place:
3.54
Top 4:
69.4%
Win:
18.0%
Star level distribution
1
47.3%
4.32
2
52.6%
2.84
3
0.06%
1.06
Placement distribution
1
18.0%
2
19.3%
3
17.5%
4
14.6%
5
11.4%
6
8.89%
7
6.53%
8
3.81%
Item count distribution
0
16.8%
3.84
1
14.0%
3.84
2
13.9%
3.99
3
55.3%
3.26
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Kiếm Súng Hextech
Quyền Trượng Thiên Thần
Quỷ Thư Morello
Chùy Đoản Côn
Mũ Thích Nghi
Bùa Xanh
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Thủy Ngân
Vương Miện Chiến Thuật
Bàn Tay Công Lý
Ấn Pháp Sư
Ấn Hư Không
Vô Cực Kiếm
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Thuật Sĩ
Cung Xanh
Ấn Ionia
Ấn Cực Tốc
Dao Điện Statikk
Đao Chớp
Kiếm của Tay Bạc
Quyền Năng Khổng Lồ
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Nhiễu Loạn
Ấn Bilgewater
Ấn Chinh Phạt
Kính Nhắm Thiện Xạ
Ấn Demacia
Bão Tố Luden
Đá Hắc Hóa
Đao Tím
Kiếm Tai Ương
42.1%
3.48
3.49
69.9%
19.2%
Vô Cực KiếmẤn Hư KhôngÁo Choàng Thủy Ngân
27.5%
3.43
3.44
70.5%
20.9%
Mũ Thích NghiBùa XanhNgọn Giáo Shojin
22.2%
3.36
3.29
73.4%
23.0%
Bùa XanhChùy Đoản CônMũ Thích Nghi
14.5%
3.46
3.52
69.6%
18.9%
Nanh NashorCuồng Đao GuinsooChùy Đoản Côn
12.8%
3.44
3.41
71.3%
20.8%
Chùy Đoản CônNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
11.2%
3.36
3.19
75.6%
23.1%
Bùa XanhNanh NashorDiệt Khổng Lồ
9.70%
3.42
3.33
73.5%
20.3%
Kiếm Súng HextechNanh NashorCuồng Đao Guinsoo
8.94%
3.37
3.18
76.0%
23.4%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinDiệt Khổng Lồ
8.63%
3.43
3.27
74.9%
20.1%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồNgọn Giáo Shojin
6.22%
3.39
3.19
76.5%
20.9%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorGăng Bảo Thạch
5.65%
3.40
3.26
75.1%
20.9%
Ngọn Giáo ShojinCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
4.16%
3.46
3.34
73.7%
19.1%
Nanh NashorCuồng Đao GuinsooNgọn Giáo Shojin
3.69%
3.48
3.39
73.6%
17.1%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooNgọn Giáo Shojin
3.58%
3.51
3.37
73.3%
18.2%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
3.58%
3.50
3.47
71.1%
15.7%
1.82%
3.60
3.40
72.4%
18.7%
Cuồng Đao Guinsoo
1.33%
3.53
3.42
70.9%
19.6%
Cuồng Đao Guinsoo
1.30%
3.61
3.53
69.6%
16.9%
Cuồng Đao Guinsoo
1.16%
3.52
3.46
69.2%
20.7%
Cuồng Đao Guinsoo
1.10%
3.74
3.80
63.9%
16.5%
Cuồng Đao Guinsoo
0.96%
3.76
3.75
66.0%
15.0%
Cuồng Đao Guinsoo
0.73%
3.80
3.62
70.5%
10.9%

Strong Against

Units
GangplankRumbleSionNeekoCho'GathBel'Veth
Traits
10106611114444

Weak Against

Units
Bard
Tryndamere
Loris
Gwen
Braum
Poppy
Traits
553322553366
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.