Stats
Ziggs

Ziggs

Star level:
Stats
Games:
150k
Play rate:
0.54
Avg. place:
3.25
Top 4:
74.4%
Win:
22.3%
Star level distribution
1
48.9%
4.01
2
51.0%
2.52
3
0.08%
1.03
Placement distribution
1
22.3%
2
20.9%
3
17.3%
4
13.8%
5
10.5%
6
7.54%
7
4.97%
8
2.59%
Item count distribution
0
17.9%
3.57
1
14.7%
3.52
2
15.0%
3.55
3
52.4%
2.97
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Mũ Phù Thủy Rabadon
Nanh Nashor
Diệt Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Quyền Trượng Thiên Thần
Kiếm Súng Hextech
Bùa Xanh
Quỷ Thư Morello
Găng Đạo Tặc
Mũ Thích Nghi
Chùy Đoản Côn
Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Vương Miện Chiến Thuật
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Pháp Sư
Cung Xanh
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Hư Không
Dao Điện Statikk
Đao Chớp
Ấn Cực Tốc
Ấn Ionia
Kiếm Tử Thần
Quyền Năng Khổng Lồ
Kiếm của Tay Bạc
Kính Nhắm Thiện Xạ
Ấn Bilgewater
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Xạ Thủ
Bão Tố Luden
Ấn Nhiễu Loạn
Đá Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
Lõi Bình Minh
38.8%
3.20
3.23
74.6%
23.0%
Vô Cực KiếmBàn Tay Công LýChùy Đoản Côn
25.2%
3.15
3.13
75.9%
25.3%
Cuồng Đao GuinsooMũ Thích NghiNgọn Giáo Shojin
20.4%
3.06
2.99
78.2%
27.8%
Ngọn Giáo ShojinCuồng Đao GuinsooKiếm Súng Hextech
16.7%
3.18
3.16
75.7%
23.9%
Mũ Thích NghiCuồng Đao GuinsooNanh Nashor
14.0%
3.10
2.93
80.1%
27.1%
Diệt Khổng LồMũ Thích NghiBùa Xanh
13.4%
3.15
3.07
77.6%
25.5%
Kiếm Súng HextechBùa XanhNgọn Giáo Shojin
9.28%
3.14
3.10
76.8%
23.8%
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
7.25%
3.09
2.92
79.8%
28.7%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorDiệt Khổng Lồ
7.07%
3.12
2.91
81.1%
25.7%
Ngọn Giáo ShojinCuồng Đao GuinsooBùa Xanh
6.60%
3.16
3.00
79.1%
25.1%
Nanh NashorCuồng Đao GuinsooNgọn Giáo Shojin
5.97%
3.18
3.02
80.1%
22.7%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooNanh Nashor
4.58%
3.11
2.90
80.8%
26.6%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.57%
3.17
3.11
78.0%
21.4%
3.53%
3.19
3.04
79.3%
23.2%
Ngọn Giáo ShojinCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
2.63%
3.22
3.10
78.0%
23.1%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
1.80%
3.29
3.20
76.3%
21.3%
Cuồng Đao Guinsoo
1.32%
3.38
3.44
70.5%
19.2%
Cuồng Đao Guinsoo
1.06%
3.37
3.14
76.7%
23.0%
1.04%
3.24
3.10
76.5%
24.1%
0.97%
3.41
3.40
73.2%
16.1%
0.91%
3.36
3.13
76.3%
25.5%
0.71%
3.45
3.33
74.1%
18.7%

Strong Against

Units
TeemoRumbleDraven
LeBlanc
Illaoi
Tryndamere
Traits
10106655111122

Weak Against

Units
BlitzcrankDr. MundoCaitlynVayneKog'MawSion
Traits
444422442211
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.