Stats
Zilean

Zilean

Star level:
Stats
Games:
245k
Play rate:
0.63
Avg. place:
4.13
Top 4:
57.2%
Win:
15.1%
Star level distribution
1
57.7%
4.83
2
42.2%
3.19
3
0.13%
1.02
Placement distribution
1
15.1%
2
14.9%
3
14.2%
4
13.0%
5
12.0%
6
11.1%
7
10.5%
8
9.16%
Item count distribution
0
37.3%
4.28
1
17.2%
4.28
2
12.6%
4.31
3
33.0%
3.81
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Găng Bảo Thạch
Nanh Nashor
Quỷ Thư Morello
Bùa Xanh
Mũ Thích Nghi
Kiếm Súng Hextech
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Đỏ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Đạo Tặc
Chùy Đoản Côn
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Pháp Sư
Ấn Noxus
Ấn Demacia
Lõi Bình Minh
Đá Hắc Hóa
Ấn Ionia
Bàn Tay Công Lý
Trượng Darkin
Ấn Yordle
Kiếm Tai Ương
Ấn Nhiễu Loạn
Khế Ước Vĩnh Hằng
Áo Choàng Thủy Ngân
Cung Xanh
Ấn Freljord
Ấn Bilgewater
Áo Choàng Bóng Tối
Kính Nhắm Thiện Xạ
Vô Cực Kiếm
Dao Điện Statikk
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn Hư Không
Bão Tố Luden
Ấn Chinh Phạt
19.9%
4.10
4.01
59.5%
16.4%
Chùy Đoản CônCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
17.6%
4.07
3.89
62.0%
16.9%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchKiếm Súng Hextech
14.9%
4.17
4.23
54.9%
15.0%
Chùy Đoản CônCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
9.40%
4.12
4.05
58.6%
16.6%
Găng Bảo ThạchBùa XanhNgọn Giáo Shojin
8.95%
4.09
3.91
61.8%
16.2%
Diệt Khổng LồMũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao Guinsoo
8.65%
4.11
3.88
62.5%
16.8%
Nanh NashorGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
7.30%
4.09
3.81
63.7%
17.6%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.73%
4.12
3.86
62.0%
18.1%
Diệt Khổng LồGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
5.68%
4.06
3.68
65.8%
18.3%
Găng Bảo ThạchKiếm Súng HextechNanh Nashor
5.36%
4.10
3.90
62.0%
16.6%
Găng Bảo ThạchKiếm Súng HextechBùa Xanh
4.85%
4.10
3.83
63.3%
17.6%
Găng Bảo ThạchQuỷ Thư MorelloMũ Thích Nghi
3.89%
4.13
4.01
59.6%
14.8%
Kiếm Súng HextechGăng Bảo ThạchQuỷ Thư Morello
3.84%
4.20
4.30
53.4%
13.9%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
2.97%
4.11
4.02
59.6%
14.3%
1.52%
4.21
3.87
61.9%
16.4%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.35%
4.13
4.01
58.5%
17.5%
1.27%
4.20
4.08
56.6%
18.4%
0.83%
4.22
3.91
56.1%
27.6%
0.82%
4.13
3.94
59.4%
18.8%
0.74%
4.06
3.42
69.9%
23.4%
0.70%
4.03
3.46
68.5%
23.5%
0.67%
4.20
4.35
53.0%
11.7%

Strong Against

Units
TristanaQiyanaRumbleXin ZhaoAmbessa
Poppy
Traits
776611333311

Weak Against

Units
Tryndamere
ZoeLorisMalzaharViJarvan IV
Traits
555555442211
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.