Stats
Zoe

Zoe

Star level:
Stats
Games:
28k
Play rate:
0.36
Avg. place:
4.82
Top 4:
43.4%
Win:
7.83%
Star level distribution
1
19.3%
5.51
2
64.0%
4.78
3
16.5%
4.23
4
0.14%
2.05
Placement distribution
1
7.83%
2
10.2%
3
12.0%
4
13.3%
5
14.8%
6
14.7%
7
14.3%
8
12.8%
Item count distribution
0
51.1%
4.95
1
12.0%
5.07
2
8.08%
5.16
3
28.8%
4.41
Trượng Hư Vô
Găng Bảo Thạch
Quỷ Thư Morello
Ngọn Giáo Shojin
Diệt Khổng Lồ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Đỏ
Quyền Trượng Thiên Thần
Chùy Đoản Côn
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Bùa Xanh
Kiên Nhẫn Của Ekko
Kiếm Súng Hextech
Mũ Thích Nghi
Găng Đạo Tặc
Ấn Du Mục
Ấn Viễn Chinh
Ấn Tiên Phong
Đá Hắc Hóa
Ấn Hắc Tinh
Hào Quang Của Ahri
Dị Thường
Ấn Thách Đấu
Bàn Tay Công Lý
Cung Xanh
Lõi Bình Minh
Áo Choàng Thủy Ngân
Cảm Quan Cấy Ghép
Khế Ước Vĩnh Hằng
Áo Choàng Chiến Thuật
Ám Ảnh Của Varus
Vô Cực Kiếm
Ma Trận Mã Độc
Kết Nối Drone
Ấn Chiêm Tinh
Vương Miện Chiến Thuật
Kính Khóa Mục Tiêu
Ấn Bắn Tỉa
Thịnh Nộ Thủy Quái
18.6%
4.67
4.41
51.1%
10.7%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorNgọn Giáo Shojin
14.6%
4.69
4.50
49.5%
9.61%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinDiệt Khổng Lồ
13.6%
4.70
4.45
50.4%
9.65%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorNgọn Giáo Shojin
8.65%
4.80
4.84
42.4%
6.92%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorDiệt Khổng Lồ
5.66%
4.77
4.70
46.9%
8.13%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinKiếm Súng Hextech
5.05%
4.68
4.30
53.5%
10.5%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinBùa Đỏ
4.72%
4.76
4.56
48.3%
10.7%
Cuồng Đao GuinsooBùa XanhNgọn Giáo Shojin
4.35%
4.66
4.33
52.4%
9.67%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinDiệt Khổng Lồ
4.10%
4.66
4.29
53.8%
11.2%
Nanh NashorNgọn Giáo ShojinDiệt Khổng Lồ
3.83%
4.77
4.67
45.9%
7.54%
Ngọn Giáo ShojinNanh NashorChùy Đoản Côn
3.66%
5.06
5.67
27.3%
4.98%
Diệt Khổng LồNgọn Giáo ShojinBùa Đỏ
3.24%
4.76
4.65
45.0%
6.50%
Bùa ĐỏMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
2.65%
4.54
4.03
58.5%
16.2%
Quỷ Thư MorelloTrượng Hư VôMũ Phù Thủy Rabadon
2.53%
4.72
4.55
47.7%
8.47%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinDiệt Khổng Lồ
2.21%
4.70
4.46
50.0%
7.58%
Găng Bảo ThạchQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
1.75%
4.83
4.84
41.1%
4.89%
0.96%
4.97
4.87
41.6%
8.18%
0.82%
4.89
4.73
47.0%
7.39%
0.74%
4.89
4.95
41.8%
10.6%
0.58%
4.71
4.20
57.4%
9.88%
0.54%
4.93
5.06
39.3%
6.67%
0.53%
4.73
4.55
45.6%
9.40%

Strong Against

Units
VeigarAuroraMordekaiserEzrealLeonaCho'Gath
Traits
664422223366

Weak Against

Units
CaitlynCorkiLissandraNasusRobotDiana
Traits
442222222255
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.