Stats
Kalista

Kalista

Star level:
Stats
Games:
459k
Play rate:
0.43
Avg. place:
4.18
Top 4:
56.2%
Win:
14.4%
Star level distribution
1
7.72%
6.49
2
89.3%
4.08
3
2.96%
1.25
Placement distribution
1
14.4%
2
14.4%
3
14.0%
4
13.4%
5
12.4%
6
11.5%
7
10.6%
8
9.24%
Item count distribution
0
2.79%
4.92
1
4.00%
5.06
2
7.26%
5.48
3
86.0%
4.01
Ngọn Giáo Shojin
Cung Xanh
Chùy Đoản Côn
Vô Cực Kiếm
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Bùa Xanh
Cuồng Đao Guinsoo
Nanh Nashor
Bùa Đỏ
Bàn Tay Công Lý
Đại Bác Hải Tặc
Kính Nhắm Thiện Xạ
Kiếm Súng Hextech
Áo Choàng Thủy Ngân
Thịnh Nộ Thủy Quái
Pháo Xương Cá
Ấn Cực Tốc
Vương Miện Chiến Thuật
Mũ Thích Nghi
Đao Chớp
Găng Đạo Tặc
Cung Darkin
Áo Choàng Bóng Tối
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Đại Bác Liên Thanh
Lõi Bình Minh
Quyền Năng Khổng Lồ
Bão Tố Luden
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Cung Xanh Ánh Sáng
Tam Luyện Kiếm
Quỷ Thư Morello
Găng Đấu Sĩ
Vương Miện Demacia
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Ấn Nhiễu Loạn
Găng Bảo Thạch
66.4%
4.14
4.14
57.0%
14.9%
Thịnh Nộ Thủy QuáiẤn Cực TốcÁo Choàng Thủy Ngân
56.8%
4.13
4.13
57.1%
14.9%
Thịnh Nộ Thủy QuáiMũ Thích NghiÁo Choàng Thủy Ngân
47.3%
4.12
4.08
58.2%
15.4%
Kiếm Súng HextechÁo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công Lý
28.1%
4.10
4.10
57.6%
14.4%
Bàn Tay Công LýNanh NashorBùa Đỏ
13.3%
4.09
4.08
58.2%
14.3%
Cuồng Đao GuinsooKiếm Tử ThầnVô Cực Kiếm
12.5%
4.09
3.93
61.2%
15.9%
Nanh NashorCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
11.2%
4.10
4.04
58.9%
16.0%
Bùa ĐỏChùy Đoản CônVô Cực Kiếm
6.58%
4.18
4.51
49.6%
10.8%
Ngọn Giáo ShojinVô Cực KiếmCung Xanh
3.19%
4.18
4.09
57.9%
15.3%
Vô Cực KiếmChùy Đoản CônCung Xanh
2.95%
4.17
4.27
54.6%
12.8%
Bùa XanhVô Cực KiếmCung Xanh
2.47%
4.20
4.29
54.0%
13.4%
Vô Cực KiếmChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
1.93%
3.94
3.18
74.2%
27.0%
Vô Cực KiếmChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
1.64%
3.99
3.32
72.2%
24.3%
Vô Cực KiếmCung XanhChùy Đoản Côn
1.60%
4.22
4.13
56.7%
15.4%
Chùy Đoản CônNgọn Giáo ShojinCung Xanh
1.51%
4.25
4.03
58.6%
15.7%
Chùy Đoản CônCung XanhNgọn Giáo Shojin
1.34%
4.42
4.28
54.7%
10.9%
Ngọn Giáo ShojinCung Xanh
1.31%
4.00
3.30
72.7%
24.6%
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
1.07%
4.22
4.09
58.2%
13.5%
Ngọn Giáo ShojinCung Xanh
0.99%
4.18
4.52
50.2%
9.10%
Ngọn Giáo ShojinCung Xanh
0.85%
4.35
4.38
51.6%
12.4%
Cung Xanh
0.84%
4.18
3.76
64.7%
17.5%
Ngọn Giáo ShojinCung Xanh
0.80%
4.24
4.09
58.8%
13.5%

Strong Against

Units
LuluJhinTeemoRumble
Kennen
Zoe
Traits
44101077559922

Weak Against

Units
JinxSionBriarBel'VethViRek'Sai
Traits
114411227744
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.