Stats
Malzahar

Malzahar

Star level:
Stats
Games:
311k
Play rate:
0.31
Avg. place:
4.44
Top 4:
50.6%
Win:
12.6%
Star level distribution
1
42.5%
4.52
2
41.6%
4.52
3
15.9%
4.04
Placement distribution
1
12.6%
2
12.3%
3
12.6%
4
13.1%
5
13.3%
6
13.2%
7
12.2%
8
10.8%
Item count distribution
0
64.1%
4.36
1
9.26%
4.50
2
3.76%
4.88
3
22.9%
4.59
Găng Bảo Thạch
Nanh Nashor
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Kiếm Súng Hextech
Quỷ Thư Morello
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Xanh
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Đạo Tặc
Mũ Thích Nghi
Chùy Đoản Côn
Vương Miện Chiến Thuật
Lõi Bình Minh
Đá Hắc Hóa
Ấn Viễn Kích
Ấn Pháp Sư
Ấn Thuật Sĩ
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn Chinh Phạt
Cung Xanh
Trượng Darkin
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ấn Noxus
Ấn Zaun
Kiếm Tai Ương
Ấn Piltover
Ấn Bilgewater
Vương Miện Demacia
Ấn Ionia
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bão Tố Luden
Giáp Tay Seeker
Thịnh Nộ Thủy Quái
18.5%
4.31
4.57
49.7%
7.63%
Đá Hắc HóaMũ Thích NghiCuồng Đao Guinsoo
14.2%
4.28
4.47
51.7%
8.22%
Đá Hắc HóaQuỷ Thư MorelloCuồng Đao Guinsoo
10.7%
4.34
4.64
48.2%
7.50%
Cuồng Đao GuinsooMũ Thích NghiQuyền Trượng Thiên Thần
5.61%
4.40
4.63
46.8%
10.1%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồMũ Phù Thủy Rabadon
4.43%
4.37
4.69
47.0%
6.84%
Cuồng Đao GuinsooQuỷ Thư MorelloQuyền Trượng Thiên Thần
3.11%
4.45
4.64
46.5%
10.9%
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Thích NghiBùa Xanh
2.84%
4.46
4.78
44.5%
6.90%
Cuồng Đao GuinsooQuỷ Thư MorelloQuyền Trượng Thiên Thần
2.78%
4.44
4.70
46.3%
7.55%
Quỷ Thư MorelloBùa ĐỏQuyền Trượng Thiên Thần
2.11%
4.44
4.62
47.9%
7.95%
Bùa XanhTrượng Hư VôQuyền Trượng Thiên Thần
1.89%
4.41
4.71
46.2%
6.59%
Trượng Hư VôQuyền Trượng Thiên ThầnKiếm Súng Hextech
1.67%
4.44
4.42
50.3%
12.7%
Bùa XanhGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.50%
4.51
5.08
38.9%
6.47%
Quyền Trượng Thiên ThầnKiếm Súng HextechNgọn Giáo Shojin
1.38%
4.45
4.60
47.3%
9.34%
1.27%
4.51
4.83
44.0%
7.59%
Quỷ Thư MorelloGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.18%
4.44
4.48
51.8%
7.92%
Ngọn Giáo ShojinNanh NashorGăng Bảo Thạch
0.65%
4.44
4.47
50.1%
11.7%
0.46%
4.31
4.28
55.0%
11.7%
Găng Bảo ThạchNanh Nashor
0.41%
4.55
4.95
41.9%
6.48%
Găng Bảo ThạchNanh Nashor
0.40%
4.44
4.45
50.5%
9.72%
0.38%
4.63
4.92
40.7%
9.30%
0.32%
4.57
5.07
38.5%
5.79%
0.31%
4.69
5.07
38.9%
6.60%

Strong Against

Units
MilioAhriNautilusNeekoShenXin Zhao
Traits
111111661155

Weak Against

Units
BriarCho'Gath
Orianna
AmbessaViMalzahar
Traits
666644332211
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.